Slaven Belupo
Croatia: Croatia
Slaven Belupo Resultados mais recentes
Slaven Belupo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Slaven Belupo ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Slaven Belupo là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Slaven Belupo để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Slaven Belupo đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slaven Belupo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Slaven Belupo tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Slaven Belupo tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Slaven Belupo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Slaven Belupo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Slaven Belupo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Slaven Belupo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Slaven Belupo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Slaven Belupo thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Slaven Belupo thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Slaven Belupo có trung bình 1.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Slaven Belupo thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Slaven Belupo có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Slaven Belupo thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo có trung bình 7.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Slaven Belupo thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo có trung bình 3.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Slaven Belupo thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Slaven Belupo có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Mitrovic J. FW9
-
2 Jagusic A. MD8
-
3 Crepulja L. MD7
-
4 Suto A. FW6
-
5 Nestorovski I. FW6
-
6 Dabro M. FW4
-
7 Kruselj F. DF3
-
8 Zuta L. DF3
-
9 Kovacic D. DF2
-
10 Cubelic I. MD2
-
11 Grgic A. MD2
-
12 Bozic T. DF1
-
13 Agbekpornu M. MD1
-
14 Caimacov M. MD1
-
15 Bozic I. FW1
-
16 Lepinjica I. MD1
-
17 Liber A. MD1
-
18 Bosnjak L. MD1
-
19 Filipovic A. FW1
-
20 Mazar F. FW1
-
21 Ratshukudu L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Slaven Belupo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 93:28 | 65 | 86 | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 61:36 | 25 | 68 | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 47:46 | 1 | 54 | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 49:36 | 13 | 53 | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | 40:52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | 40:48 | -8 | 41 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 46:61 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37:73 | -36 | 28 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Slaven Belupo Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Hadzikic O.
|
|
30 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
32
Covic I.
|
|
35 | 195 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
6
Bozic T.
|
|
38 | 186 | - | 1 | - | - | - | - |