Đội bóng Dinamo Zagreb
Croatia: Croatia
Đội bóng Dinamo Zagreb Resultados mais recentes
Đội bóng Dinamo Zagreb Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi trung bình 2.58 bàn mỗi trận
Đội bóng Dinamo Zagreb là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb không ghi được bàn trong 9% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo Zagreb đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Đội bóng Dinamo Zagreb tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Đội bóng Dinamo Zagreb tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Đội bóng Dinamo Zagreb đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 2.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 9.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo Zagreb thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Đội bóng Dinamo Zagreb có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Drena Beljo D. FW34
-
2 Bakrar M. FW12
-
3 Hoxha A. FW11
-
4 Stojkovic L. MD11
-
5 Zajc M. MD11
-
6 Vidovic G. FW9
-
7 Lisica M. FW7
-
8 Misic J. MD6
-
9 Kulenovic S. FW6
-
10 Dominguez S. DF5
-
11 Mckenna S. DF4
-
12 Soldo M. MD3
-
13 Ljubicic D. MD2
-
14 Villar G. MD2
-
15 Bennacer I. MD2
-
16 Topic F. MD2
-
17 Valincic M. DF1
-
18 Perez Vinlof M. DF1
-
19 Goda B. DF1
-
20 Pinto Mandume Varela C. FW1
-
21 Sunta S. MD1
-
22 Tabinsa P. DF1
-
23 Cordoba J. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đội bóng Dinamo Zagreb Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 93:28 | 65 | 86 | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 61:36 | 25 | 68 | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 47:46 | 1 | 54 | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 49:36 | 13 | 53 | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | 40:52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | 40:48 | -8 | 41 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 46:61 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37:73 | -36 | 28 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Đội bóng Dinamo Zagreb Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
33
Nevistic I.
|
|
27 | 195 | - | - | - | - | - | - |
|
44
Filipovic I.
|
|
31 | 197 | - | - | - | - | - | - |
| |
31 | 188 | - | - | - | - | - | - |