Tian Yuan
Iceland: Iceland
Tian Yuan Resultados mais recentes
Tian Yuan Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tian Yuan ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong 4. deild
Tian Yuan ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Tian Yuan là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 4. deild
Tian Yuan không ghi được bàn trong 0% tại 4. deild
Bàn thua
Tian Yuan để thủng lưới cứ mỗi 28 phút tại 4. deild
Tian Yuan để thủng lưới trung bình 3.20 bàn mỗi trận
Tian Yuan đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại 4. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tian Yuan đã tham gia trong 4. deild
Tian Yuan tổng số bàn thắng mỗi trận 4.80 trong mỗi trận tại 4. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Tian Yuan tại 4. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 20% đối với Tian Yuan tại 4. deild
CDG thống kê
Tian Yuan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại 4. deild
Tian Yuan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại 4. deild
Tian Yuan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại 4. deild
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tian Yuan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Tian Yuan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Tian Yuan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Tian Yuan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Tian Yuan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Tian Yuan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Kèo Chấp Thống Kê
Tian Yuan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 4. deild
Trong hiệp một, Tian Yuan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 60% trong 4. deild
Trong hiệp hai, Tian Yuan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 4. deild
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tian Yuan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Tian Yuan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Tian Yuan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Tian Yuan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Tian Yuan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Tian Yuan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Phạt Góc Thống Kê
Tian Yuan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Tian Yuan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Tian Yuan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Tian Yuan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Tian Yuan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Tian Yuan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tian Yuan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:6 | 9 | 15 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:2 | 14 | 13 | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 22:13 | 9 | 12 | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:11 | 1 | 7 | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 7 | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 14:17 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:20 | -16 | 4 | |
| 8 | 5 | 1 | 0 | 4 | 16:17 | -1 | 3 | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | -6 | 3 | |
| 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:16 | -8 | 3 |
- Promotion
- Relegation