Arborg
Iceland: Iceland
Arborg Resultados mais recentes
Arborg Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arborg ghi bàn cứ mỗi 28 phút trong 4. deild
Arborg ghi trung bình 3.20 bàn mỗi trận
Arborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 4. deild
Arborg không ghi được bàn trong 20% tại 4. deild
Bàn thua
Arborg để thủng lưới cứ mỗi 225 phút tại 4. deild
Arborg để thủng lưới trung bình 0.40 bàn mỗi trận
Arborg đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại 4. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arborg đã tham gia trong 4. deild
Arborg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.60 trong mỗi trận tại 4. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Arborg tại 4. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Arborg tại 4. deild
CDG thống kê
Arborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại 4. deild
Arborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 4. deild
Arborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại 4. deild
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Arborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Arborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Arborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Arborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Arborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Kèo Chấp Thống Kê
Arborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 4. deild
Trong hiệp một, Arborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 4. deild
Trong hiệp hai, Arborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 4. deild
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arborg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Arborg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Arborg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Arborg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Arborg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Arborg có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Phạt Góc Thống Kê
Arborg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Arborg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Arborg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Arborg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Arborg thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Arborg có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Arborg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:6 | 9 | 15 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:2 | 14 | 13 | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 22:13 | 9 | 12 | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:11 | 1 | 7 | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 7 | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 14:17 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:20 | -16 | 4 | |
| 8 | 5 | 1 | 0 | 4 | 16:17 | -1 | 3 | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | -6 | 3 | |
| 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:16 | -8 | 3 |
- Promotion
- Relegation