Iþrottafelag Hafnarfjardar
Iceland: Iceland
Iþrottafelag Hafnarfjardar Resultados mais recentes
Iþrottafelag Hafnarfjardar Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi bàn cứ mỗi 28 phút trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi trung bình 3.20 bàn mỗi trận
Iþrottafelag Hafnarfjardar là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar không ghi được bàn trong 0% tại 4. deild
Bàn thua
Iþrottafelag Hafnarfjardar để thủng lưới cứ mỗi 26 phút tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar để thủng lưới trung bình 3.40 bàn mỗi trận
Iþrottafelag Hafnarfjardar đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại 4. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Iþrottafelag Hafnarfjardar đã tham gia trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar tổng số bàn thắng mỗi trận 6.60 trong mỗi trận tại 4. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Iþrottafelag Hafnarfjardar tại 4. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 40% đối với Iþrottafelag Hafnarfjardar tại 4. deild
CDG thống kê
Iþrottafelag Hafnarfjardar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 100% trận đấu tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 60% trận đấu tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 60% trận đấu của đội này tại 4. deild
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild
Kèo Chấp Thống Kê
Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 4. deild
Trong hiệp một, Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 4. deild
Trong hiệp hai, Iþrottafelag Hafnarfjardar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 40% trong 4. deild
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Iþrottafelag Hafnarfjardar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Iþrottafelag Hafnarfjardar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Iþrottafelag Hafnarfjardar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Iþrottafelag Hafnarfjardar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Iþrottafelag Hafnarfjardar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild
Phạt Góc Thống Kê
Iþrottafelag Hafnarfjardar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp một, Iþrottafelag Hafnarfjardar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Trong hiệp hai, Iþrottafelag Hafnarfjardar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild
Iþrottafelag Hafnarfjardar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Iþrottafelag Hafnarfjardar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:6 | 9 | 15 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 16:2 | 14 | 13 | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 22:13 | 9 | 12 | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:11 | 1 | 7 | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 7 | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 14:17 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:20 | -16 | 4 | |
| 8 | 5 | 1 | 0 | 4 | 16:17 | -1 | 3 | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | -6 | 3 | |
| 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:16 | -8 | 3 |
- Promotion
- Relegation