The Bees FC
Nam Phi
The Bees FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
The Bees FC ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Vô Địch
The Bees FC ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
The Bees FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
The Bees FC không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
The Bees FC để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Vô Địch
The Bees FC để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
The Bees FC đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà The Bees FC đã tham gia trong Giải Vô Địch
The Bees FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với The Bees FC tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với The Bees FC tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
The Bees FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Vô Địch
The Bees FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
The Bees FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
The Bees FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
The Bees FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
The Bees FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
The Bees FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
The Bees FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
The Bees FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
The Bees FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, The Bees FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, The Bees FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
The Bees FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
The Bees FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, The Bees FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, The Bees FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, The Bees FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, The Bees FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
The Bees FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
The Bees FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, The Bees FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
The Bees FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, The Bees FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
The Bees FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
The Bees FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 8 | 4 | 50:34 | 16 | 62 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:23 | 22 | 54 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 40:24 | 16 | 54 | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 46:27 | 19 | 52 | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 41:25 | 16 | 52 | |
| 6 | 30 | 12 | 6 | 12 | 30:33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 10 | 9 | 11 | 35:33 | 2 | 39 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:36 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 24:29 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:36 | 1 | 35 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 37:41 | -4 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 25:43 | -18 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28:39 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | 28:44 | -16 | 33 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 8 | 18 | 20:43 | -23 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation