Gomora United
Nam Phi
Gomora United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gomora United ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải Vô Địch
Gomora United ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Gomora United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
Gomora United không ghi được bàn trong 33% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
Gomora United để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải Vô Địch
Gomora United để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Gomora United đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gomora United đã tham gia trong Giải Vô Địch
Gomora United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Gomora United tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Gomora United tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
Gomora United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Vô Địch
Gomora United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Gomora United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gomora United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Gomora United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Gomora United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Gomora United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Gomora United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Gomora United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
Gomora United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Gomora United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Gomora United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gomora United thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Vô Địch
Gomora United có trung bình 0.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Gomora United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Gomora United có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Gomora United thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Gomora United có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
Gomora United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Gomora United có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Gomora United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Gomora United có trung bình 0.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Gomora United thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Vô Địch
Gomora United có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gomora United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 8 | 4 | 50:34 | 16 | 62 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:23 | 22 | 54 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 40:24 | 16 | 54 | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 46:27 | 19 | 52 | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 41:25 | 16 | 52 | |
| 6 | 30 | 12 | 6 | 12 | 30:33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 10 | 9 | 11 | 35:33 | 2 | 39 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:36 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 24:29 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:36 | 1 | 35 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 37:41 | -4 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 25:43 | -18 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28:39 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | 28:44 | -16 | 33 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 8 | 18 | 20:43 | -23 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation