Leicesterford City
Nam Phi
Leicesterford City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Leicesterford City ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải Vô Địch
Leicesterford City ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Leicesterford City là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
Leicesterford City không ghi được bàn trong 44% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
Leicesterford City để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Vô Địch
Leicesterford City để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Leicesterford City đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leicesterford City đã tham gia trong Giải Vô Địch
Leicesterford City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.27 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Leicesterford City tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Leicesterford City tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
Leicesterford City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leicesterford City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leicesterford City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Leicesterford City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leicesterford City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leicesterford City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leicesterford City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leicesterford City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Leicesterford City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
Leicesterford City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leicesterford City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leicesterford City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Leicesterford City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leicesterford City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leicesterford City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leicesterford City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leicesterford City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leicesterford City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
Leicesterford City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leicesterford City có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Leicesterford City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leicesterford City có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Leicesterford City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Leicesterford City có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Leicesterford City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 8 | 4 | 50:34 | 16 | 62 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:23 | 22 | 54 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 40:24 | 16 | 54 | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 46:27 | 19 | 52 | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 41:25 | 16 | 52 | |
| 6 | 30 | 12 | 6 | 12 | 30:33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 10 | 9 | 11 | 35:33 | 2 | 39 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:36 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 24:29 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:36 | 1 | 35 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 37:41 | -4 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 25:43 | -18 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28:39 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | 28:44 | -16 | 33 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 8 | 18 | 20:43 | -23 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation