Kosovo
Kosovo
Đội tuyển bóng đá quốc gia Kosovo (tiếng Albania: Kombëtarja e futbollit të Kosovës; tiếng Serbia: Фудбалска репрезентација Косова, phiên âm: Fudbalska reprezentacija Kosova) đại diện cho Kosovo trong bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn
Kosovo Resultados mais recentes
TTG
31/05/26
10:00
Séc
Kosovo
2
1
TTG
31/03/26
14:45
Kosovo
Thổ Nhĩ Kỳ
0
1
TTG
26/03/26
15:45
Slovakia
Kosovo
3
4
TTG
18/11/25
14:45
Kosovo
Thụy Sĩ
1
1
TTG
15/11/25
14:45
Slovenia
Kosovo
0
2
TTG
13/10/25
14:45
Thụy Điển
Kosovo
0
1
TTG
10/10/25
14:45
Kosovo
Slovenia
0
0
TTG
08/09/25
14:45
Kosovo
Thụy Điển
2
0
TTG
05/09/25
14:45
Thụy Sĩ
Kosovo
4
0
TTG
09/06/25
13:00
Kosovo
Comoro Islands
4
2
Kosovo Lịch thi đấu
07/06/26
14:00
Kosovo
Andorra
24/09/26
14:45
Kosovo
Cộng hòa Ireland
27/09/26
12:00
Áo
Kosovo
01/10/26
14:45
Israel
Kosovo
04/10/26
12:00
Kosovo
Áo
14/11/26
09:00
Kosovo
Israel
17/11/26
14:45
Cộng hòa Ireland
Kosovo
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
2
1
7:4
+3
8
1.60
Phong độ sân khách
5
3
0
2
8:9
-1
9
1.80
Phong độ tổng thể
10
5
2
3
15:13
+2
17
1.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
4
0
3:1
+2
7
1.40
Phong độ sân khách
5
2
0
3
3:8
-5
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
3
4
3
6:9
-3
13
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
1
4:3
+1
6
1.20
Phong độ sân khách
5
3
2
0
5:1
+4
11
2.20
Phong độ tổng thể
10
4
5
1
9:4
+5
17
1.70
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.50
1.40
1.60
Phút / bàn thắng ghi
60
64
56
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
20%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
20%
40%
Không ghi được bàn thắng
30%
40%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.60
0.60
Ghi bàn trong 1H
50%
40%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
60%
40%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.90
0.80
1.00
Ghi bàn trong 2H
50%
40%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
60%
40%
2H Bàn thắng ghi
9
4
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.30
0.80
1.80
Phút / bàn thủng lưới
69’
113’
50’
Giữ sạch lưới %
40%
40%
40%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
40%
20%
60%
Trên 2.5
20%
0%
40%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.20
1.60
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
1h goals conceded
9
1
8
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.40
0.60
0.20
Giữ sạch lưới 2H
6%
2%
4%
2H Bàn thua
4
3
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.80
2.20
3.40
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
40%
20%
60%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
30%
40%
20%
Dưới 2.5
60%
80%
40%
Dưới 3.5
70%
80%
60%
Dưới 4.5
80%
80%
80%
Dưới 5.5
80%
80%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.50
0.80
2.20
Trên 0.5 1H
70%
40%
100%
Trên 1.5 1H
50%
40%
60%
Trên 2.5 1H
20%
0%
40%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
60%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
60%
40%
Dưới 2.5 1H
80%
100%
60%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.30
1.40
1.20
Trên 0.5 2H
60%
60%
60%
Trên 1.5 2H
30%
40%
20%
Trên 2.5 2H
20%
20%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
40%
40%
40%
Dưới 1.5 2H
70%
60%
80%
Dưới 2.5 2H
80%
80%
80%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
40%
40%
CDG cả hai hiệp
20%
20%
20%
CDG và thắng
20%
20%
20%
CDG và hòa
10%
20%
0%
CDG và thua
10%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
20%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
20%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
20%
20%
CDG 2H
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
20%
20%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
60%
80%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
10%
10%
11 - 20 phút
20%
10%
20%
21 - 30 phút
40%
20%
20%
31 - 40 phút
30%
10%
20%
41 - 50 phút
40%
20%
30%
51 - 60 phút
20%
10%
10%
61 - 70 phút
20%
20%
0%
71 - 80 phút
30%
30%
0%
81 - 90+ phút
30%
20%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
10%
30%
31 - 45+ phút
50%
30%
20%
46 - 60+ phút
40%
20%
20%
46 - 60 phút
50%
20%
40%
61 - 75 phút
40%
40%
0%
76 - 90+ phút
40%
30%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
80%
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
50%
40%
60%
-1.5
30%
40%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
100%
60%
+0.5
70%
100%
40%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
80%
100%
-0.5
40%
20%
60%
-1.5
20%
20%
20%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.50
4.40
2.60
Đội thẻ trung bình
1.80
2.20
1.40
Thẻ chống lại trung bình %
1.70
2.20
1.20
Chiến thắng
40%
20%
60%
Chấp +1.5
80%
80%
80%
Chấp +0.5
70%
80%
60%
Chấp -0.5
40%
20%
60%
Chấp -1.5
20%
20%
20%
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
50%
60%
40%
Trên 3.5
40%
60%
20%
Trên 4.5
30%
40%
20%
Trên 5.5
20%
40%
0%
Trên 6.5
20%
40%
0%
Trên 7.5
20%
40%
0%
Tổng Thẻ
35
22
13
Cao nhất trong một trận
8
8
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.70
0.80
0.60
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.40
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.20
0.40
0
Chiến thắng 1H
30%
20%
40%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
80%
100%
Chấp -0.5
30%
20%
40%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
50%
60%
40%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
40%
40%
40%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
40%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.80
3.60
2.00
Đội thẻ trung bình 2H
1.30
1.80
0.80
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.50
1.80
1.20
Chiến thắng 2H
40%
40%
40%
Chấp +1.5
80%
80%
80%
Chấp +0.5
60%
80%
40%
Chấp -0.5
40%
40%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
50%
60%
40%
Trên 3.5
20%
40%
0%
Đội thẻ trên 0.5
80%
80%
80%
Đội thẻ trên 1.5
30%
60%
0%
team cards over 2.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
60%
60%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
50%
40%
60%
cards against over 2.5
20%
40%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.80
4.20
9.40
Đội phạt góc trung bình
2.50
1.80
3.20
Phạt góc chống lại trung bình
4.30
2.40
6.20
Chiến thắng
40%
40%
40%
Handicap +2.5
60%
80%
40%
Handicap +1.5
50%
60%
40%
Handicap -1.5
20%
20%
20%
Handicap -2.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
50%
0%
100%
Trên 7.5
30%
0%
60%
Trên 8.5
30%
0%
60%
Trên 9.5
30%
0%
60%
Trên 10.5
20%
0%
40%
Trên 11.5
10%
0%
20%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.90
1.60
4.20
Đội phạt góc trung bình 1H
1.10
0.80
1.40
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.80
0.80
2.80
Chiến thắng 1H
40%
40%
40%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
0%
60%
Trên 5.5
20%
0%
40%
Trên 6.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
0%
60%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.90
2.60
5.20
Đội phạt góc trung bình 2H
1.40
1.00
1.80
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.50
1.60
3.40
Chiến thắng 2H
40%
40%
40%
Handicap +2.5
70%
80%
60%
Handicap +1.5
60%
60%
60%
Handicap -1.5
20%
0%
40%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
0%
60%
Trên 5.5
20%
0%
40%
Trên 6.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
40%
60%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
0%
40%
Kosovo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 |
- Qualified
- Playoffs
Kosovo Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
49
Muric A.
|
|
27 | 198 | 13 | - | - | 2 | - | - |
|
1
Saipi A.
|
|
25 | 194 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
23
Paqarada L.
|
|
31 | 184 | 1 | - | - | - | - | - |