Supreme FC
Hồng Kông
Supreme FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Supreme FC ghi bàn cứ mỗi 22 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC ghi trung bình 4.08 bàn mỗi trận
Supreme FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Supreme FC để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Supreme FC đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Supreme FC đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC tổng số bàn thắng mỗi trận 5.15 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Supreme FC tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 16% đối với Supreme FC tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Supreme FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Supreme FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Supreme FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Supreme FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Supreme FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Supreme FC thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Supreme FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Supreme FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Supreme FC thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Supreme FC có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Supreme FC thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC có trung bình 0.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Supreme FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Supreme FC thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Supreme FC có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Supreme FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 23 | 2 | 1 | 106:28 | 78 | 71 | |
| 2 | 26 | 21 | 3 | 2 | 102:21 | 81 | 66 | |
| 3 | 26 | 17 | 4 | 5 | 60:22 | 38 | 55 | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 45:38 | 7 | 46 | |
| 5 | 26 | 13 | 4 | 9 | 47:33 | 14 | 43 | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 52:50 | 2 | 41 | |
| 7 | 26 | 12 | 3 | 11 | 60:44 | 16 | 39 | |
| 8 | 26 | 11 | 5 | 10 | 47:48 | -1 | 38 | |
| 9 | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:45 | 0 | 35 | |
| 10 | 26 | 9 | 7 | 10 | 46:42 | 4 | 31 | |
| 11 | 26 | 5 | 4 | 17 | 31:76 | -45 | 19 | |
| 12 | 26 | 4 | 2 | 20 | 39:81 | -42 | 14 | |
| 13 | 26 | 3 | 2 | 21 | 24:106 | -82 | 11 | |
| 14 | 25 | 1 | 2 | 22 | 21:91 | -70 | 5 |
- Promotion
- Relegation