Giải hạng nhất quốc gia 2026
09/25
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 26
TTG
17/05/26
03:30
Trung tâm & Tây
Tài nguyên Vốn
5
2
TTG
17/05/26
03:30
Kwun Tong
South China Athletic Association
2
4
TTG
17/05/26
03:30
Supreme FC
Công dân AA
4
3
TTG
17/05/26
03:30
Shatin
Hội Vương
2
3
TTG
17/05/26
03:30
Tung Shing
Lucky Mile
6
2
TTG
17/05/26
03:30
Sham Shui Po SA
WSE
1
2
TTG
17/05/26
03:30
Nguyên Lương
3 Sing FC
3
1
Vòng 25
TTG
10/05/26
03:30
Trung tâm & Tây
3 Sing FC
6
1
TTG
10/05/26
03:30
Kwun Tong
Hội Vương
0
0
TTG
10/05/26
03:30
Shatin
Nguyên Lương
2
0
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 23 | 2 | 1 | 106:28 | 78 | 71 | |
| 2 | 26 | 21 | 3 | 2 | 102:21 | 81 | 66 | |
| 3 | 26 | 17 | 4 | 5 | 60:22 | 38 | 55 |
Trận đấu thống kê
44%
14%
42%
79
chiến thắng sân nhà
27
Rút thăm
76
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
87%
9%
2.5
70%
26%
3.5
55%
41%
4.5
37%
59%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
7%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
1%
Kết thúc
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%