Lucky Mile
Hồng Kông
Lucky Mile Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lucky Mile ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Lucky Mile là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Lucky Mile để thủng lưới cứ mỗi 22 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile để thủng lưới trung bình 4.08 bàn mỗi trận
Lucky Mile đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lucky Mile đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile tổng số bàn thắng mỗi trận 5.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Lucky Mile tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 35% đối với Lucky Mile tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Lucky Mile đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lucky Mile ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lucky Mile ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 50% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lucky Mile ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lucky Mile ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lucky Mile thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lucky Mile thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lucky Mile có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lucky Mile thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lucky Mile có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lucky Mile thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile có trung bình 0.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lucky Mile thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lucky Mile thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lucky Mile có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lucky Mile Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 23 | 2 | 1 | 106:28 | 78 | 71 | |
| 2 | 26 | 21 | 3 | 2 | 102:21 | 81 | 66 | |
| 3 | 26 | 17 | 4 | 5 | 60:22 | 38 | 55 | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 45:38 | 7 | 46 | |
| 5 | 26 | 13 | 4 | 9 | 47:33 | 14 | 43 | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 52:50 | 2 | 41 | |
| 7 | 26 | 12 | 3 | 11 | 60:44 | 16 | 39 | |
| 8 | 26 | 11 | 5 | 10 | 47:48 | -1 | 38 | |
| 9 | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:45 | 0 | 35 | |
| 10 | 26 | 9 | 7 | 10 | 46:42 | 4 | 31 | |
| 11 | 26 | 5 | 4 | 17 | 31:76 | -45 | 19 | |
| 12 | 26 | 4 | 2 | 20 | 39:81 | -42 | 14 | |
| 13 | 26 | 3 | 2 | 21 | 24:106 | -82 | 11 | |
| 14 | 25 | 1 | 2 | 22 | 21:91 | -70 | 5 |
- Promotion
- Relegation