Spartak Kostroma
Nga
Spartak Kostroma Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Spartak Kostroma ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong 1. Liga
Spartak Kostroma ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Spartak Kostroma là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt 1. Liga
Spartak Kostroma không ghi được bàn trong 22% tại 1. Liga
Bàn thua
Spartak Kostroma để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại 1. Liga
Spartak Kostroma để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Spartak Kostroma đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Kostroma đã tham gia trong 1. Liga
Spartak Kostroma tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Spartak Kostroma tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Spartak Kostroma tại 1. Liga
CDG thống kê
Spartak Kostroma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Spartak Kostroma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. Liga
Spartak Kostroma chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Spartak Kostroma ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Spartak Kostroma thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Kostroma thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Spartak Kostroma thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Spartak Kostroma thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Spartak Kostroma có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Amur Kalmykov FW8
-
2 Zhilmostnykh D.6
-
3 Saplinov A. FW5
-
4 Garibyan A.5
-
5 Alekseevich N. MD4
-
6 Sadov D. DF3
-
7 Tarasov N. DF3
-
8 Chursin K.2
-
9 Pantelic D. MD2
-
10 Tlekhugov M.1
-
11 Igorevich N. MD1
-
12 Enin I. MD1
-
13 Supranovich N. DF1
-
14 Ignatjev M.1
-
15 Gogic F. MD1
-
16 Bugriev S. DF1
-
17 Khubaev D. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Spartak Kostroma Bàn
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:5 | 14 | 18 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:14 | -8 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | -2 | 4 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 9 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 5 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | -4 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:18 | -10 | 3 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 8 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 3 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 4 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 6 | 13 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | -7 | 5 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs