CSKA Moskva
Nga
CSKA Moskva Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CSKA Moskva ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
CSKA Moskva là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
CSKA Moskva để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
CSKA Moskva đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Moskva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với CSKA Moskva tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với CSKA Moskva tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
CSKA Moskva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CSKA Moskva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
CSKA Moskva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 11.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Krugovoy D. DF14
-
2 Kislyak M. MD12
-
3 Oblyakov I. MD11
-
4 Glebov K. FW7
-
5 Musaev T. FW6
-
6 Moises DF5
-
7 Nascimento M. MD4
-
8 Gajic M. MD2
-
9 Alerrandro FW2
-
10 Diveev I. DF2
-
11 Carmo H. MD2
-
12 Kozlov D. MD2
-
13 Imran F. MD2
-
14 Lukin M. DF1
-
15 Joao Victor da Silva Marcelino DF1
-
16 Popovic M. MD1
-
17 Gondou Zanelli L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
CSKA Moskva Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 8 | 2 | 53:19 | 34 | 68 | |
| 2 | 30 | 20 | 6 | 4 | 60:23 | 37 | 66 | |
| 3 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54:39 | 15 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 47:39 | 8 | 52 | |
| 5 | 30 | 15 | 6 | 9 | 44:33 | 11 | 51 | |
| 6 | 30 | 11 | 13 | 6 | 38:21 | 17 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 51:40 | 11 | 45 | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 29:30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 25:32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 8 | 8 | 14 | 35:50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 5 | 11 | 14 | 19:37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 6 | 5 | 19 | 26:50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 6 | 4 | 20 | 29:60 | -31 | 22 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
CSKA Moskva Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
35
Akinfeev I.
|
|
40 | 187 | 19 | - | - | 3 | - | - |
|
49
Torop V.
|
|
22 | 189 | 12 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
28 | 176 | 30 | 6 | 8 | 2 | - | - |