Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
CSKA Moskva

CSKA Moskva

Nga
Nga
CLB Bóng đá Chuyên Nệp CSKAtiếng N: Профессиональный футбольный клуб – ЦСКА, bắt nguồn từ tên gọi lịch sử 'Центральный спортивный клуб армии', tiếng Anh: Central Sports Club of the Army), thông thường được gọi là CSKA Moscow hoặc CSKA Moskva ngoài Nga, hoặc đơn giản là CSKA (phát âm là tsɛ ɛs ˈka), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Nga ...
Cho xem nhiều hơn

CSKA Moskva Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 11:00
CSKA Moskva CSKA Moskva Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
3 1
TTG 11/05/26 08:15
Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod CSKA Moskva CSKA Moskva
1 2
TTG 06/05/26 13:00
Spartak Moscow Spartak Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva
1 0
TTG 02/05/26 12:00
CSKA Moskva CSKA Moskva Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
1 3
TTG 25/04/26 12:30
Rubin Kazan Rubin Kazan CSKA Moskva CSKA Moskva
0 0
TTG 21/04/26 12:45
CSKA Moskva CSKA Moskva Rostov Rostov
1 1
TTG 18/04/26 07:30
Krylia Sovetov Krylia Sovetov CSKA Moskva CSKA Moskva
1 1
TTG 12/04/26 07:00
CSKA Moskva CSKA Moskva Sochi Sochi
0 1
TTG 07/04/26 11:00
Krylia Sovetov Krylia Sovetov CSKA Moskva CSKA Moskva
2 5
TTG 04/04/26 06:00
Akron Tolyatti Akron Tolyatti CSKA Moskva CSKA Moskva
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
10
2
3
29:17
+12
32
2.13
Phong độ sân khách
15
5
4
6
15:16
-1
19
1.27
Phong độ tổng thể
30
15
6
9
44:33
+11
51
1.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
7
5
3
17:11
+6
26
1.73
Phong độ sân khách
15
3
6
6
6:8
-2
15
1.00
Phong độ tổng thể
30
10
11
9
23:19
+4
41
1.37
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
9
3
3
12:6
+6
30
2.00
Phong độ sân khách
15
3
7
5
9:8
+1
16
1.07
Phong độ tổng thể
30
12
10
8
21:14
+7
46
1.53

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.47
1.93
1.00
Phút / bàn thắng ghi
61
47
90
Trên 0.5
74%
94%
54%
Trên 1.5
44%
54%
34%
Trên 2.5
24%
34%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
34%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
54%
74%
34%
Không ghi được bàn thắng
27%
7%
47%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
6
4
2
Phạt dền nhận
3
1
2
Phạt dền trong một trận
30%
34%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.77
1.13
0.40
Ghi bàn trong 1H
44%
60%
27%
Thất bại ghi bàn 1H
57%
40%
74%
1H Bàn thắng ghi
23
17
6
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
0.80
0.60
Ghi bàn trong 2H
54%
67%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
47%
34%
60%
2H Bàn thắng ghi
21
12
9

CSKA Moskva ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận

CSKA Moskva là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.10
1.13
1.07
Phút / bàn thủng lưới
82’
79’
84’
Giữ sạch lưới %
24%
27%
20%
Trên 0.5
77%
74%
80%
Trên 1.5
17%
20%
14%
Trên 2.5
14%
14%
14%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.73
0.53
Giữ sạch lưới 1H
13%
5%
8%
1h goals conceded
19
11
8
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.47
0.40
0.53
Giữ sạch lưới 2H
19%
11%
8%
2H Bàn thua
14
6
8

CSKA Moskva để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận

CSKA Moskva đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.57
3.07
2.07
Trên 0.5
94%
100%
87%
Trên 1.5
67%
80%
54%
Trên 2.5
47%
54%
40%
Trên 3.5
34%
47%
20%
Trên 4.5
14%
20%
7%
Trên 5.5
4%
7%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
0%
14%
Dưới 1.5
34%
20%
47%
Dưới 2.5
54%
47%
60%
Dưới 3.5
67%
54%
80%
Dưới 4.5
87%
80%
94%
Dưới 5.5
97%
94%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.40
1.87
0.93
Trên 0.5 1H
74%
80%
67%
Trên 1.5 1H
37%
54%
20%
Trên 2.5 1H
20%
34%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
27%
20%
34%
Dưới 1.5 1H
64%
47%
80%
Dưới 2.5 1H
80%
67%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.17
1.20
1.13
Trên 0.5 2H
74%
80%
67%
Trên 1.5 2H
30%
27%
34%
Trên 2.5 2H
14%
14%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
27%
20%
34%
Dưới 1.5 2H
70%
74%
67%
Dưới 2.5 2H
87%
87%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Moskva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với CSKA Moskva tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với CSKA Moskva tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
57%
67%
47%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
34%
40%
27%
CDG và hòa
14%
14%
14%
CDG và thua
10%
14%
7%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
54%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
47%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
27%
47%
7%
CDG 2H
17%
14%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
24%
47%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
14%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
40%
80%

CSKA Moskva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
24%
17%
7%
11 - 20 phút
34%
20%
14%
21 - 30 phút
14%
10%
7%
31 - 40 phút
30%
14%
17%
41 - 50 phút
34%
17%
20%
51 - 60 phút
37%
24%
14%
61 - 70 phút
20%
4%
17%
71 - 80 phút
24%
14%
10%
81 - 90+ phút
37%
30%
7%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
27%
14%
31 - 45+ phút
27%
20%
14%
46 - 60+ phút
47%
24%
30%
46 - 60 phút
47%
30%
20%
61 - 75 phút
34%
10%
24%
76 - 90+ phút
47%
37%
10%

CSKA Moskva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
94%
94%
94%
+1.5
90%
87%
94%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
50%
67%
34%
-1.5
27%
40%
14%
-2.5
4%
7%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
94%
94%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
34%
47%
20%
-1.5
10%
14%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
94%
100%
+0.5
74%
80%
67%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
10%
7%
14%

CSKA Moskva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, CSKA Moskva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, CSKA Moskva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.37
4.07
4.67
Đội thẻ trung bình
1.90
1.60
2.20
Thẻ chống lại trung bình %
2.47
2.47
2.47
Chiến thắng
34%
27%
40%
Chấp +1.5
77%
74%
80%
Chấp +0.5
50%
47%
54%
Chấp -0.5
34%
27%
40%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
100%
Trên 2.5
84%
74%
94%
Trên 3.5
60%
54%
67%
Trên 4.5
44%
40%
47%
Trên 5.5
27%
27%
27%
Trên 6.5
24%
27%
20%
Trên 7.5
7%
7%
7%
Tổng Thẻ
131
61
70
Cao nhất trong một trận
9
8
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.33
1.33
1.33
Đội thẻ trung bình 1H
0.60
0.60
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.73
0.73
0.73
Chiến thắng 1H
27%
34%
20%
Chấp +1.5
87%
87%
87%
Chấp +0.5
70%
67%
74%
Chấp -0.5
27%
34%
20%
Chấp -1.5
4%
0%
7%
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
40%
34%
47%
Trên 2.5
14%
14%
14%
Đội thẻ trên 0.5
44%
54%
34%
Đội thẻ trên 1.5
14%
7%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
54%
54%
54%
Thẻ chống lại trên 1.5
17%
14%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.03
2.73
3.33
Đội thẻ trung bình 2H
1.30
1.00
1.60
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.73
1.73
1.73
Chiến thắng 2H
20%
14%
27%
Chấp +1.5
84%
87%
80%
Chấp +0.5
54%
47%
60%
Chấp -0.5
20%
14%
27%
Chấp -1.5
14%
7%
20%
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
84%
67%
100%
Trên 2.5
54%
47%
60%
Trên 3.5
37%
34%
40%
Đội thẻ trên 0.5
70%
60%
80%
Đội thẻ trên 1.5
44%
27%
60%
team cards over 2.5
17%
14%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
90%
94%
87%
Thẻ chống lại trên 1.5
47%
40%
54%
cards against over 2.5
24%
20%
27%

CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, CSKA Moskva có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, CSKA Moskva có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
11.03
11.33
10.73
Đội phạt góc trung bình
5.33
5.47
5.20
Phạt góc chống lại trung bình
5.70
5.87
5.53
Chiến thắng
40%
40%
40%
Handicap +2.5
74%
67%
80%
Handicap +1.5
57%
54%
60%
Handicap -1.5
37%
40%
34%
Handicap -2.5
24%
27%
20%
Trên 6.5
87%
94%
80%
Trên 7.5
87%
94%
80%
Trên 8.5
70%
74%
67%
Trên 9.5
64%
67%
60%
Trên 10.5
57%
60%
54%
Trên 11.5
44%
47%
40%
Trên 12.5
34%
34%
34%
Trên 13.5
30%
34%
27%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.70
5.80
5.60
Đội phạt góc trung bình 1H
2.37
2.47
2.27
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.33
3.33
3.33
Chiến thắng 1H
34%
34%
34%
Handicap +2.5
74%
74%
74%
Handicap +1.5
50%
47%
54%
Handicap -1.5
24%
20%
27%
Handicap -2.5
10%
7%
14%
Trên 4.5
70%
60%
80%
Trên 5.5
44%
40%
47%
Trên 6.5
27%
27%
27%
Đội phạt góc trên 2.5
44%
47%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
60%
60%
60%
Phạt góc chống lại trên 3.5
54%
54%
54%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.33
5.53
5.13
Đội phạt góc trung bình 2H
2.97
3.00
2.93
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.37
2.53
2.20
Chiến thắng 2H
54%
47%
60%
Handicap +2.5
90%
87%
94%
Handicap +1.5
80%
67%
94%
Handicap -1.5
30%
34%
27%
Handicap -2.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
64%
54%
74%
Trên 5.5
40%
40%
40%
Trên 6.5
27%
34%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
54%
54%
54%
Đội phạt góc trên 3.5
34%
34%
34%
Phạt góc chống lại trên 2.5
47%
54%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
14%
20%
7%

CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva có trung bình 11.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

CSKA Moskva có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Krugovoy D. DF
    14
  • 2 Kislyak M. MD
    12
  • 3 Oblyakov I. MD
    11
  • 4 Glebov K. FW
    7
  • 5 Musaev T. FW
    6
  • 6 Moises DF
    5
  • 7 Nascimento M. MD
    4
  • 8 Gajic M. MD
    2
  • 9 Alerrandro FW
    2
  • 10 Diveev I. DF
    2
  • 11 Carmo H. MD
    2
  • 12 Kozlov D. MD
    2
  • 13 Imran F. MD
    2
  • 14 Lukin M. DF
    1
  • 15 Joao Victor da Silva Marcelino DF
    1
  • 16 Popovic M. MD
    1
  • 17 Gondou Zanelli L. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
CSKA CSKA
Đội thống kê
AKH AKH
Xếp hạng
6
1.47
Ghi bàn / trận
1.17
9
12
1.10
Thua / trận đấu
1.30
10
8
2.57
Trận bàn thắng trung bình
2.47
10
6
57%
CDG
57%
7
1
11.03
Trận phạt góc trung bình
9.07
9
6
5.33
Đội phạt góc trung bình
4.53
9
9
4.37
Trận thẻ trung bình
4.23
12
15
1.90
Đội thẻ trung bình
2.03
12

Những người ghi bàn nhiều nhất

CSKA CSKA Moskva
Krugovoy D. 6
Oblyakov I. 6
Kislyak M. 6
AKH Akhmat
Cacintura E. 9
Melkadze G. 7
Samorodov M. 5

CSKA Moskva Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 20 8 2 53:19 34 68
2 30 20 6 4 60:23 37 66
3 30 14 11 5 54:39 15 53
4 30 15 7 8 47:39 8 52
5 30 15 6 9 44:33 11 51
6 30 11 13 6 38:21 17 46
7 30 12 9 9 51:40 11 45
8 30 11 10 9 29:30 -1 43
9 30 9 10 11 35:39 -4 37
10 30 8 9 13 25:32 -7 33
11 30 8 8 14 35:50 -15 32
12 30 7 8 15 29:44 -15 29
13 30 6 9 15 35:53 -18 27
14 30 5 11 14 19:37 -18 26
15 30 6 5 19 26:50 -24 23
16 30 6 4 20 29:60 -31 22
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

CSKA Moskva Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Nga 40 187 19 - - 3 - -
Nga 22 189 12 - - - - 1
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Nga 28 176 30 6 8 2 - -
Được đặt trụ sở tại Moscow, đội thi đấu trận nhà tại sân VEB Arena với sức chứa 30,000 chỗ ngồi. Đội thi đấu trong màu đỏ và xanh dương, với các mẫu áo phông trơn và sọc đã được sử dụng. Thành lập từ năm 1911, CSKA là một trong những câu lạc bộ bóng đá lâu đời nhất tại Nga và đã trải qua giai đoạn thành công nhất sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai với năm chức vô địch trong sáu mùa giải. Đội giành tổng cộng 7 chức vô địch Liên Xô và 5 Cup Liên Xô, bao gồm cú đúp vào mùa giải cuối cùng năm 1991. CLB cũng đã giành được 6 chức vô địch Ngoại hạng Nga cũng như 8 Cup Nga. CSKA Moscow trở thành câu lạc bộ đầu tiên tại Nga giành chiến thắng tại một trong các cúp châu Âu, Cup UEFA, sau khi đánh bại Sporting CP trong trận chung kết ở Lisbon năm 2005. CSKA là đội bóng chính thức của Quân đội Liên Xô trong thời kỳ cộng sản. Kể từ khi Liên Xô tan rã, câu lạc bộ này đã trở thành tư nhân. Năm 2012, Bộ Quốc phòng đã bán tất cả cổ phần của mình (24,94%) cho Bluecastle Enterprises Ltd, một tập đoàn sở hữu 100% câu lạc bộ kể từ đó. Ngày 13 tháng 12 năm 2019, tập đoàn phát triển có vốn của nhà nước VEB.RF thông báo rằng họ sẽ kiểm soát hơn 75% cổ phần câu lạc bộ đã được sử dụng làm tài sản thế chấp cho việc tài trợ VEB Arena bởi các chủ sở hữu trước đó. Tập đoàn Sibneft của doanh nhân Nga Roman Abramovich đã là nhà tài trợ hàng đầu của CLB từ năm 2004 đến 2006. Sau xâm lược Ukraine của Nga năm 2022, Hiệp hội Câu lạc bộ Châu Âu đã đình chỉ đội, cùng với tất cả các câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia Nga, không tham gia vào cúp châu Âu. Do lệnh trừng phạt của phương Tây, Ngân hàng Đầu tư Nhà nước VEB.RF đã bán câu lạc bộ cho công ty Trinfico Investments.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
CSKA Moskva
thông tin đội
  • Họ và tên:
    CSKA Moskva
  • Viết tắt:
    CSKA
  • Giám đốc:
    Celestini, Fabio
  • Sân vận động:
    Veb Arena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close