Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Rudeš

Rudeš

Croatia: Croatia
Croatia: Croatia
Nogometni Klub Rudeš (tiếng Anh: Football Club Rudeš), thường được gọi là NK Rudeš hoặc đơn giản là Rudeš, là một câu lạc bộ bóng đá Croatia được thành lập vào năm 1957 tại khu phố Rudeš của Zagreb ...
Cho xem nhiều hơn

Rudeš Resultados mais recentes

TTG 29/05/26 11:30
Rudeš Rudeš Sesvete Sesvete
3 1
TTG 23/05/26 07:45
Dugopolje Dugopolje Rudeš Rudeš
0 3
TTG 15/05/26 09:45
Rudeš Rudeš Cibalia Cibalia
2 3
TTG 08/05/26 11:45
Karlovac Karlovac Rudeš Rudeš
0 3
TTG 02/05/26 07:45
Rudeš Rudeš Dubrava Dubrava
1 1
TTG 26/04/26 07:15
Croatia Zmijavc Croatia Zmijavc Rudeš Rudeš
0 2
TTG 19/04/26 08:30
Rudeš Rudeš Hrvace Hrvace
2 1
TTG 10/04/26 10:30
Opatija Opatija Rudeš Rudeš
1 1
TTG 04/04/26 10:30
Rudeš Rudeš Jarun Jarun
1 0
TTG 29/03/26 10:30
Orijent Orijent Rudeš Rudeš
3 2

Rudeš Lịch thi đấu

01/08/26 11:00
Rijeka Rijeka Rudeš Rudeš
08/08/26 11:00
Rudeš Rudeš Osijek Osijek
15/08/26 11:00
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb Rudeš Rudeš
22/08/26 11:00
Rudeš Rudeš NK Lokomotiva NK Lokomotiva
29/08/26 11:00
NK Varaždin NK Varaždin Rudeš Rudeš
05/09/26 11:00
Rudeš Rudeš Hajduk Split Hajduk Split
12/09/26 11:00
NK Istra 1961 NK Istra 1961 Rudeš Rudeš
19/09/26 11:00
Rudeš Rudeš Slaven Belupo Slaven Belupo
10/10/26 11:00
HNK Gorica HNK Gorica Rudeš Rudeš
17/10/26 11:00
Rudeš Rudeš Rijeka Rijeka

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
12
3
2
27:12
+15
39
2.29
Phong độ sân khách
16
7
5
4
22:17
+5
26
1.63
Phong độ tổng thể
33
19
8
6
49:29
+20
65
1.97
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
0
2
0
0:0
0
2
0.12
Phong độ sân khách
16
0
1
0
0:0
0
1
0.06
Phong độ tổng thể
33
0
3
0
0:0
0
3
0.09
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
1
0
1
5:4
+1
3
0.18
Phong độ sân khách
16
1
0
0
3:0
+3
3
0.19
Phong độ tổng thể
33
2
0
1
8:4
+4
6
0.18

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.48
1.59
1.38
Phút / bàn thắng ghi
61
57
65
Trên 0.5
88%
89%
88%
Trên 1.5
40%
48%
32%
Trên 2.5
19%
18%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
7%
6%
7%
Không ghi được bàn thắng
13%
12%
13%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0
0
0
Ghi bàn trong 1H
0%
0%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
100%
100%
100%
1H Bàn thắng ghi
0
0
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.24
0.29
0.19
Ghi bàn trong 2H
10%
12%
7%
Thất bại hhi bàn 2H
91%
89%
94%
2H Bàn thắng ghi
8
5
3

Rudeš ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận

Rudeš là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.88
0.71
1.06
Phút / bàn thủng lưới
102’
128’
85’
Giữ sạch lưới %
55%
53%
57%
Trên 0.5
46%
48%
44%
Trên 1.5
19%
12%
25%
Trên 2.5
19%
12%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0
0
0
Giữ sạch lưới 1H
33%
17%
16%
1h goals conceded
0
0
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.12
0.24
0
Giữ sạch lưới 2H
31%
15%
16%
2H Bàn thua
4
4
0

Rudeš để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận

Rudeš đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.36
2.29
2.44
Trên 0.5
91%
95%
88%
Trên 1.5
64%
65%
63%
Trên 2.5
40%
42%
38%
Trên 3.5
25%
24%
25%
Trên 4.5
13%
6%
19%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
6%
13%
Dưới 1.5
37%
36%
38%
Dưới 2.5
61%
59%
63%
Dưới 3.5
76%
77%
75%
Dưới 4.5
88%
95%
82%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0
0
0
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.36
0.53
0.19
Trên 0.5 2H
10%
12%
7%
Trên 1.5 2H
10%
12%
7%
Trên 2.5 2H
10%
12%
7%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
91%
89%
94%
Dưới 1.5 2H
91%
89%
94%
Dưới 2.5 2H
91%
89%
94%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudeš đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Rudeš tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Rudeš tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
43%
42%
44%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
13%
24%
0%
CDG và hòa
16%
12%
19%
CDG và thua
16%
6%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
28%
30%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
12%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
18%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
7%
12%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
7%
12%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
94%
89%
100%

Rudeš đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
4%
4%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
7%
7%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
4%
0%
4%
81 - 90+ phút
4%
4%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
4%
4%
0%
46 - 60+ phút
4%
4%
0%
46 - 60 phút
4%
4%
0%
61 - 75 phút
4%
0%
4%
76 - 90+ phút
4%
4%
0%

Rudeš ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
94%
95%
94%
+1.5
91%
95%
88%
+0.5
82%
89%
75%
-0.5
58%
71%
44%
-1.5
25%
30%
19%
-2.5
10%
6%
13%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
97%
95%
100%
-0.5
7%
6%
7%
-1.5
7%
6%
7%

Rudeš ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Rudeš ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Rudeš ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.18
0.24
0.13
Đội thẻ trung bình
0.06
0.06
0.06
Thẻ chống lại trung bình %
0.12
0.18
0.06
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
97%
95%
100%
Chấp +0.5
97%
95%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
7%
6%
7%
Trên 1.5
7%
6%
7%
Trên 2.5
4%
6%
0%
Trên 3.5
4%
6%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
6
4
2
Cao nhất trong một trận
4
4
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.03
0
0.06
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.03
0
0.06
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
97%
100%
94%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
4%
0%
7%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
4%
0%
7%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.15
0.24
0.06
Đội thẻ trung bình 2H
0.06
0.06
0.06
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.09
0.18
0
Chiến thắng 2H
4%
0%
7%
Chấp +1.5
97%
95%
100%
Chấp +0.5
97%
95%
100%
Chấp -0.5
4%
0%
7%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
7%
6%
7%
Trên 1.5
4%
6%
0%
Trên 2.5
4%
6%
0%
Trên 3.5
4%
6%
0%
Đội thẻ trên 0.5
7%
6%
7%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
4%
6%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
4%
6%
0%
cards against over 2.5
4%
6%
0%

Rudeš thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Rudeš thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Rudeš có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Rudeš thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Rudeš có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.52
0.76
0.25
Đội phạt góc trung bình
0.33
0.53
0.13
Phạt góc chống lại trung bình
0.18
0.24
0.13
Chiến thắng
4%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
6%
0%
Handicap -2.5
4%
6%
0%
Trên 6.5
4%
6%
0%
Trên 7.5
4%
6%
0%
Trên 8.5
4%
6%
0%
Trên 9.5
4%
6%
0%
Trên 10.5
4%
6%
0%
Trên 11.5
4%
6%
0%
Trên 12.5
4%
6%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.30
0.53
0.06
Đội phạt góc trung bình 1H
0.21
0.41
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.09
0.12
0.06
Chiến thắng 1H
4%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
6%
0%
Handicap -2.5
4%
6%
0%
Trên 4.5
4%
6%
0%
Trên 5.5
4%
6%
0%
Trên 6.5
4%
6%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
6%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
4%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.21
0.24
0.19
Đội phạt góc trung bình 2H
0.12
0.12
0.13
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.09
0.12
0.06
Chiến thắng 2H
4%
0%
7%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Rudeš có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Rudeš Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 33 19 8 6 49:29 20 65
2 33 17 7 9 51:33 18 58
3 33 16 9 8 42:28 14 57
4 33 16 6 11 40:38 2 54
5 33 13 8 12 39:46 -7 47
6 33 11 9 13 30:30 0 42
7 33 13 3 17 40:45 -5 42
8 33 10 10 13 31:38 -7 40
9 33 9 11 13 40:41 -1 38
10 33 10 6 17 36:48 -12 36
11 33 9 8 16 32:46 -14 35
12 33 8 9 16 34:42 -8 33
  • Promotion
  • Relegation

Rudeš Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ thi đấu tại giải SuperSport HNL.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Rudeš
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Rudeš
  • Viết tắt:
    RUD
  • Sân vận động:
    Kranjceviceva
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close