Rudeš
Croatia: Croatia
Rudeš Resultados mais recentes
Rudeš Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rudeš ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Rudeš là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Rudeš để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Rudeš đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudeš đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Rudeš tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Rudeš tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Rudeš đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rudeš ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rudeš ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rudeš thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rudeš Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation
Rudeš Biệt đội
No data for selected season