Giải hạng nhất quốc gia 2026
Giải bóng đá Prva nogomet liga (tiếng Anh: football league), thường được gọi là Prva NL hoặc 1. NL, là hạng hai trong hệ thống giải bóng đá tại Croatia ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
06/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 33
TTG
30/05/26
10:00
BSK Bijelo Brdo
Croatia Zmijavc
0
1
TTG
30/05/26
10:00
Orijent
Dugopolje
3
0
TTG
30/05/26
10:00
Jarun
Cibalia
1
1
TTG
30/05/26
10:00
Hrvace
Dubrava
1
2
TTG
29/05/26
11:30
Opatija
Karlovac
3
1
TTG
29/05/26
11:30
Rudeš
Sesvete
3
1
Vòng 32
TTG
24/05/26
11:00
Croatia Zmijavc
Hrvace
3
0
TTG
23/05/26
11:30
Dubrava
Opatija
3
2
TTG
23/05/26
11:30
Cibalia
Orijent
3
2
TTG
23/05/26
07:45
Dugopolje
Rudeš
0
3
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 |
Trận đấu thống kê
51%
23%
26%
100
chiến thắng sân nhà
47
Rút thăm
50
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
70%
24%
2.5
45%
49%
3.5
20%
74%
4.5
7%
87%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
7%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.22
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
31%
31 - 40 phút
22%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
18%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
5%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
31%
31 - 45+ phút
27%
46 - 60 phút
9%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
5%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
26%
1.5
26%
2.5
26%
3.5
25%
4.5
24%
5.5
24%
6.5
21%