Croatia Zmijavc
Croatia: Croatia
Croatia Zmijavc Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Croatia Zmijavc ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Croatia Zmijavc là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Croatia Zmijavc để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Croatia Zmijavc đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Croatia Zmijavc đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Croatia Zmijavc tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Croatia Zmijavc tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Croatia Zmijavc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Croatia Zmijavc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Croatia Zmijavc ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Croatia Zmijavc ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Croatia Zmijavc ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Croatia Zmijavc thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Croatia Zmijavc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Croatia Zmijavc có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Croatia Zmijavc thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Croatia Zmijavc có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Croatia Zmijavc thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Croatia Zmijavc thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Croatia Zmijavc thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Croatia Zmijavc có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Croatia Zmijavc Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation