Rebordosa
Bồ Đào Nha
Rebordosa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rebordosa ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Rebordosa là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Rebordosa để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Rebordosa đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rebordosa đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Rebordosa tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Rebordosa tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Rebordosa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rebordosa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Rebordosa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Rebordosa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Rebordosa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rebordosa thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Rebordosa thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Rebordosa có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Rebordosa thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Rebordosa có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Rebordosa thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Rebordosa thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa có trung bình 2.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Rebordosa thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Rebordosa có trung bình 2.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rebordosa Bàn
| # | Hình thức Campeonato de Portugal 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 41:17 | 24 | 58 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 50:23 | 27 | 51 | |
| 3 | 26 | 10 | 10 | 6 | 33:21 | 12 | 40 | |
| 4 | 26 | 10 | 8 | 8 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 5 | 26 | 9 | 11 | 6 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 28:28 | 0 | 37 | |
| 7 | 26 | 7 | 13 | 6 | 29:28 | 1 | 34 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 27:33 | -6 | 33 | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | 20:19 | 1 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 36:51 | -15 | 31 | |
| 11 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27:33 | -6 | 30 | |
| 12 | 26 | 6 | 10 | 10 | 27:31 | -4 | 28 | |
| 13 | 26 | 5 | 12 | 9 | 23:30 | -7 | 27 | |
| 14 | 26 | 1 | 4 | 21 | 14:57 | -43 | 7 |
- Promotion round
- Relegation
| # | Hình thức Campeonato de Portugal 25/26, Promotion Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 4 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 2 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | -6 | 4 |
- Finals
- Promotion