Leca
Bồ Đào Nha
Leca Resultados mais recentes
Leca Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Leca ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Leca là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Leca để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Leca đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leca đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Leca tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Leca tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Leca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Leca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Leca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Leca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Leca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Leca thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Leca thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Leca có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Leca thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Leca có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Leca thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Leca thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca có trung bình 2.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Leca thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Leca có trung bình 3.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Leca Bàn
| # | Hình thức Campeonato de Portugal 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 41:17 | 24 | 58 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 50:23 | 27 | 51 | |
| 3 | 26 | 10 | 10 | 6 | 33:21 | 12 | 40 | |
| 4 | 26 | 10 | 8 | 8 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 5 | 26 | 9 | 11 | 6 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 28:28 | 0 | 37 | |
| 7 | 26 | 7 | 13 | 6 | 29:28 | 1 | 34 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 27:33 | -6 | 33 | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | 20:19 | 1 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 36:51 | -15 | 31 | |
| 11 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27:33 | -6 | 30 | |
| 12 | 26 | 6 | 10 | 10 | 27:31 | -4 | 28 | |
| 13 | 26 | 5 | 12 | 9 | 23:30 | -7 | 27 | |
| 14 | 26 | 1 | 4 | 21 | 14:57 | -43 | 7 |
- Promotion round
- Relegation
| # | Hình thức Campeonato de Portugal 25/26, Promotion Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 4 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 2 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | -6 | 4 |
- Finals
- Promotion