Anadia
Bồ Đào Nha
Anadia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Anadia ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia ghi trung bình 1.04 bàn mỗi trận
Anadia là đội đầu tiên ghi bàn trong 16% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Anadia để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Anadia đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Anadia đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Anadia tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Anadia tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Anadia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Anadia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Anadia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Anadia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Anadia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Anadia thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia có trung bình 2.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Anadia thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Anadia có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Anadia thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Anadia có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Anadia thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Anadia thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia có trung bình 2.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Anadia thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Anadia có trung bình 3.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Anadia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 41:17 | 24 | 58 | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 50:23 | 27 | 51 | |
| 3 | 26 | 10 | 10 | 6 | 33:21 | 12 | 40 | |
| 4 | 26 | 10 | 8 | 8 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 5 | 26 | 9 | 11 | 6 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 28:28 | 0 | 37 | |
| 7 | 26 | 7 | 13 | 6 | 29:28 | 1 | 34 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 27:33 | -6 | 33 | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | 20:19 | 1 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 36:51 | -15 | 31 | |
| 11 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27:33 | -6 | 30 | |
| 12 | 26 | 6 | 10 | 10 | 27:31 | -4 | 28 | |
| 13 | 26 | 5 | 12 | 9 | 23:30 | -7 | 27 | |
| 14 | 26 | 1 | 4 | 21 | 14:57 | -43 | 7 |
- Promotion round
- Relegation