Rancho Santana
Nicaragua
Rancho Santana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rancho Santana ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Rancho Santana là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana không ghi được bàn trong 40% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Rancho Santana để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Rancho Santana đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rancho Santana đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Rancho Santana tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Rancho Santana tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Rancho Santana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rancho Santana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Rancho Santana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Rancho Santana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Rancho Santana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rancho Santana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Rancho Santana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Rancho Santana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Rancho Santana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Rancho Santana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Rancho Santana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Rancho Santana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Rancho Santana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Rancho Santana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rancho Santana Bàn
| # | Hình thức Primera Division 25/26, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 6 | 2 | 48:15 | 33 | 36 | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 33:14 | 19 | 36 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 26:14 | 12 | 33 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 30:29 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:26 | 3 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:26 | 5 | 26 | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 33:33 | 0 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 2 | 11 | 17:47 | -30 | 17 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:41 | -21 | 12 | |
| 10 | 18 | 3 | 1 | 14 | 16:38 | -22 | 10 |
| # | Hình thức Primera Division 25/26, Clausura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 40:19 | 21 | 39 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 41:19 | 22 | 37 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 29:16 | 13 | 33 | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 22:18 | 4 | 29 | |
| 5 | 18 | 5 | 7 | 6 | 30:24 | 6 | 22 | |
| 6 | 18 | 5 | 6 | 7 | 18:28 | -10 | 21 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 23:24 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:34 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:43 | -23 | 16 | |
| 10 | 18 | 4 | 3 | 11 | 14:33 | -19 | 15 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs