Managua
Bắc & Trung Mỹ
Managua Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Managua ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Ngoại Hạng
Managua ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Managua là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Managua không ghi được bàn trong 22% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Managua để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Ngoại Hạng
Managua để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Managua đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Managua đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Managua tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Managua tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Managua tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Managua đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Managua ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Managua ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Managua ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Managua chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Managua chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Managua ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Managua chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Managua chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Managua ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Managua ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Managua ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Managua thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Managua có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Managua thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Managua có trung bình 0.02 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Managua thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Managua có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Managua thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Managua có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Managua thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Managua có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Managua thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Managua có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Managua Bàn
| # | Hình thức Primera Division 25/26, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 6 | 2 | 48:15 | 33 | 36 | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 33:14 | 19 | 36 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 26:14 | 12 | 33 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 30:29 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:26 | 3 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:26 | 5 | 26 | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 33:33 | 0 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 2 | 11 | 17:47 | -30 | 17 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:41 | -21 | 12 | |
| 10 | 18 | 3 | 1 | 14 | 16:38 | -22 | 10 |
| # | Hình thức Primera Division 25/26, Clausura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 40:19 | 21 | 39 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 41:19 | 22 | 37 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 29:16 | 13 | 33 | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 22:18 | 4 | 29 | |
| 5 | 18 | 5 | 7 | 6 | 30:24 | 6 | 22 | |
| 6 | 18 | 5 | 6 | 7 | 18:28 | -10 | 21 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 23:24 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:34 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:43 | -23 | 16 | |
| 10 | 18 | 4 | 3 | 11 | 14:33 | -19 | 15 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs