Diriangen
Bắc & Trung Mỹ
Diriangen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Diriangen ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen ghi trung bình 2.27 bàn mỗi trận
Diriangen là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Diriangen không ghi được bàn trong 14% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Diriangen để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Diriangen đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Diriangen đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Diriangen tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Diriangen tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Diriangen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Diriangen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Diriangen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Diriangen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Diriangen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Diriangen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Diriangen thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Diriangen thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Diriangen có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Diriangen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Diriangen có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Diriangen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Diriangen thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Diriangen thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Diriangen có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Diriangen Bàn
| # | Hình thức Primera Division 25/26, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 6 | 2 | 48:15 | 33 | 36 | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 33:14 | 19 | 36 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 26:14 | 12 | 33 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 30:29 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:26 | 3 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:26 | 5 | 26 | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 33:33 | 0 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 2 | 11 | 17:47 | -30 | 17 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:41 | -21 | 12 | |
| 10 | 18 | 3 | 1 | 14 | 16:38 | -22 | 10 |
| # | Hình thức Primera Division 25/26, Clausura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 40:19 | 21 | 39 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 41:19 | 22 | 37 | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 29:16 | 13 | 33 | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 22:18 | 4 | 29 | |
| 5 | 18 | 5 | 7 | 6 | 30:24 | 6 | 22 | |
| 6 | 18 | 5 | 6 | 7 | 18:28 | -10 | 21 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 23:24 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:34 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:43 | -23 | 16 | |
| 10 | 18 | 4 | 3 | 11 | 14:33 | -19 | 15 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs