NK Radomlje
Slovenia
NK Radomlje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK Radomlje ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
NK Radomlje là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
NK Radomlje để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
NK Radomlje đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Radomlje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với NK Radomlje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với NK Radomlje tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
NK Radomlje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK Radomlje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
NK Radomlje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Martincic J. FW10
-
2 Kukovec N. FW9
-
3 Jojic N. MD8
-
4 Malensek M. FW5
-
5 Pogacar A. MD4
-
6 Pelko V. FW4
-
7 Ikenna D. FW3
-
8 Vokic D. MD2
-
9 Kusic L. MD2
-
10 Zaper M. MD2
-
11 Klampfer E. DF1
-
12 Gnjatic O. MD1
-
13 Mamic M. DF1
-
14 Vukasovic N. DF1
-
15 Krapukhin S. FW1
-
16 Meznar F. FW1
-
17 Klancir P. DF1
-
18 Graonic B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
NK Radomlje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 85:32 | 53 | 74 | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | 28 | 67 | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:51 | 11 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:40 | 10 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 57:43 | 14 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | 50:63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | 31:74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation
NK Radomlje Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
23 | 191 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
77
Zaler Z.
|
|
23 | 187 | - | - | - | - | - | - |
| |
22 | 192 | - | 1 | - | - | - | - |