Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
NK Radomlje

NK Radomlje

Slovenia
Slovenia
Đội bóng đá Nogometni klub Radomlje (tiếng Anh: Radomlje Football Club) hoặc đơn giản là NK Radomlje, hiện đang mang tên Kalcer Radomlje vì lý do tài trợ, là một câu lạc bộ bóng đá Slovenia có trụ sở tại Radomlje tham gia giải bóng đá hàng đầu Slovenia là PrvaLiga Slovenia ...
Cho xem nhiều hơn

NK Radomlje Resultados mais recentes

TTG 22/05/26 14:00
NK Radomlje NK Radomlje Mura Mura
3 2
TTG 17/05/26 11:30
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana NK Radomlje NK Radomlje
2 1
TTG 09/05/26 09:00
NK Bravo NK Bravo NK Radomlje NK Radomlje
2 1
TTG 03/05/26 11:30
NK Radomlje NK Radomlje Maribor Maribor
2 1
TTG 26/04/26 09:00
ND Primorje ND Primorje NK Radomlje NK Radomlje
2 3
TTG 22/04/26 10:45
NK Radomlje NK Radomlje NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
0 1
TTG 18/04/26 11:30
NK Radomlje NK Radomlje Koper Koper
0 3
Đã hủ 15/04/26 11:00
Domzale Domzale NK Radomlje NK Radomlje
TTG 11/04/26 14:15
NK Radomlje NK Radomlje Celje Celje
1 3
TTG 03/04/26 11:30
NK Aluminij NK Aluminij NK Radomlje NK Radomlje
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
2
7
26:33
-7
26
1.53
Phong độ sân khách
17
5
4
8
24:30
-6
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
13
6
15
50:63
-13
45
1.32
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
5
7
10:17
-7
20
1.18
Phong độ sân khách
17
7
2
8
12:10
+2
23
1.35
Phong độ tổng thể
34
12
7
15
22:27
-5
43
1.26
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
5
6
16:16
0
23
1.35
Phong độ sân khách
17
2
7
8
12:20
-8
13
0.76
Phong độ tổng thể
34
8
12
14
28:36
-8
36
1.06

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.47
1.53
1.41
Phút / bàn thắng ghi
61
59
64
Trên 0.5
83%
83%
83%
Trên 1.5
45%
48%
42%
Trên 2.5
18%
24%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
27%
30%
24%
Đội dầu tiên ghi bàn
36%
30%
42%
Không ghi được bàn thắng
18%
18%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
6
3
3
Phạt dền nhận
10
4
6
Phạt dền trong một trận
48%
42%
53%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.65
0.59
0.71
Ghi bàn trong 1H
50%
48%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
53%
48%
1H Bàn thắng ghi
22
10
12
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.82
0.94
0.71
Ghi bàn trong 2H
59%
65%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
42%
36%
48%
2H Bàn thắng ghi
28
16
12

NK Radomlje ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận

NK Radomlje là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.85
1.94
1.76
Phút / bàn thủng lưới
49’
46’
51’
Giữ sạch lưới %
9%
6%
12%
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
59%
53%
65%
Trên 2.5
21%
30%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.79
1.00
0.59
Giữ sạch lưới 1H
15%
7%
8%
1h goals conceded
27
17
10
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.06
0.94
1.18
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
2H Bàn thua
36
16
20

NK Radomlje để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận

NK Radomlje đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.32
3.47
3.18
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
98%
100%
95%
Trên 2.5
80%
83%
77%
Trên 3.5
39%
42%
36%
Trên 4.5
15%
18%
12%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
3%
0%
6%
Dưới 2.5
21%
18%
24%
Dưới 3.5
62%
59%
65%
Dưới 4.5
86%
83%
89%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.44
1.59
1.29
Trên 0.5 1H
89%
83%
95%
Trên 1.5 1H
45%
59%
30%
Trên 2.5 1H
12%
18%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
12%
18%
6%
Dưới 1.5 1H
56%
42%
71%
Dưới 2.5 1H
89%
83%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.88
1.88
1.88
Trên 0.5 2H
98%
100%
95%
Trên 1.5 2H
62%
59%
65%
Trên 2.5 2H
24%
24%
24%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
3%
0%
6%
Dưới 1.5 2H
39%
42%
36%
Dưới 2.5 2H
77%
77%
77%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Radomlje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với NK Radomlje tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với NK Radomlje tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
77%
77%
77%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
33%
42%
24%
CDG và hòa
15%
12%
18%
CDG và thua
30%
24%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
68%
65%
71%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
18%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
33%
36%
30%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
18%
24%
12%
CDG 2H
45%
42%
48%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
18%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
39%
36%
42%
CDG 1H và 2H (không/không)
45%
42%
48%

NK Radomlje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
39%
18%
21%
11 - 20 phút
36%
24%
12%
21 - 30 phút
21%
9%
12%
31 - 40 phút
30%
9%
24%
41 - 50 phút
24%
9%
15%
51 - 60 phút
33%
18%
18%
61 - 70 phút
42%
21%
21%
71 - 80 phút
53%
21%
36%
81 - 90+ phút
50%
21%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
30%
24%
31 - 45+ phút
42%
21%
21%
46 - 60+ phút
39%
15%
30%
46 - 60 phút
45%
21%
27%
61 - 75 phút
59%
27%
39%
76 - 90+ phút
77%
36%
48%

NK Radomlje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
83%
95%
+1.5
74%
71%
77%
+0.5
56%
59%
53%
-0.5
39%
48%
30%
-1.5
12%
18%
6%
-2.5
3%
0%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
86%
71%
100%
+0.5
56%
59%
53%
-0.5
36%
30%
42%
-1.5
12%
6%
18%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
89%
89%
+0.5
59%
65%
53%
-0.5
24%
36%
12%
-1.5
9%
12%
6%

NK Radomlje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Radomlje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Radomlje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.56
4.29
4.82
Đội thẻ trung bình
2.26
2.06
2.47
Thẻ chống lại trung bình %
2.29
2.24
2.35
Chiến thắng
48%
48%
48%
Chấp +1.5
74%
65%
83%
Chấp +0.5
62%
59%
65%
Chấp -0.5
48%
48%
48%
Chấp -1.5
18%
18%
18%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
83%
95%
Trên 2.5
80%
71%
89%
Trên 3.5
68%
59%
77%
Trên 4.5
53%
42%
65%
Trên 5.5
30%
30%
30%
Trên 6.5
15%
18%
12%
Trên 7.5
15%
18%
12%
Tổng Thẻ
155
73
82
Cao nhất trong một trận
9
9
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.38
1.35
1.41
Đội thẻ trung bình 1H
0.88
0.82
0.94
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.53
0.47
Chiến thắng 1H
42%
42%
42%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
83%
77%
89%
Chấp -0.5
42%
42%
42%
Chấp -1.5
15%
18%
12%
Trên 0.5
77%
77%
77%
Trên 1.5
39%
36%
42%
Trên 2.5
15%
12%
18%
Đội thẻ trên 0.5
65%
59%
71%
Đội thẻ trên 1.5
15%
18%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
42%
42%
42%
Thẻ chống lại trên 1.5
6%
6%
6%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.18
2.94
3.41
Đội thẻ trung bình 2H
1.38
1.24
1.53
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.79
1.71
1.88
Chiến thắng 2H
33%
30%
36%
Chấp +1.5
74%
77%
71%
Chấp +0.5
56%
53%
59%
Chấp -0.5
33%
30%
36%
Chấp -1.5
12%
12%
12%
Trên 0.5
92%
89%
95%
Trên 1.5
77%
77%
77%
Trên 2.5
59%
48%
71%
Trên 3.5
53%
42%
65%
Đội thẻ trên 0.5
74%
71%
77%
Đội thẻ trên 1.5
50%
48%
53%
team cards over 2.5
12%
6%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
74%
71%
77%
Thẻ chống lại trên 1.5
53%
48%
59%
cards against over 2.5
33%
36%
30%

NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Radomlje có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Radomlje có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.68
9.71
9.65
Đội phạt góc trung bình
3.74
4.00
3.47
Phạt góc chống lại trung bình
5.94
5.71
6.18
Chiến thắng
27%
36%
18%
Handicap +2.5
62%
65%
59%
Handicap +1.5
53%
65%
42%
Handicap -1.5
12%
18%
6%
Handicap -2.5
9%
12%
6%
Trên 6.5
83%
89%
77%
Trên 7.5
71%
65%
77%
Trên 8.5
65%
59%
71%
Trên 9.5
53%
53%
53%
Trên 10.5
45%
48%
42%
Trên 11.5
30%
24%
36%
Trên 12.5
18%
18%
18%
Trên 13.5
15%
18%
12%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.88
4.29
5.47
Đội phạt góc trung bình 1H
2.00
1.76
2.24
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.88
2.53
3.24
Chiến thắng 1H
24%
24%
24%
Handicap +2.5
71%
71%
71%
Handicap +1.5
62%
65%
59%
Handicap -1.5
12%
12%
12%
Handicap -2.5
9%
12%
6%
Trên 4.5
56%
48%
65%
Trên 5.5
42%
36%
48%
Trên 6.5
27%
18%
36%
Đội phạt góc trên 2.5
33%
24%
42%
Đội phạt góc trên 3.5
21%
12%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
59%
53%
65%
Phạt góc chống lại trên 3.5
33%
24%
42%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.79
5.41
4.18
Đội phạt góc trung bình 2H
1.74
2.24
1.24
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.06
3.18
2.94
Chiến thắng 2H
27%
42%
12%
Handicap +2.5
74%
77%
71%
Handicap +1.5
56%
65%
48%
Handicap -1.5
12%
18%
6%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
56%
65%
48%
Trên 5.5
42%
53%
30%
Trên 6.5
24%
36%
12%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
36%
24%
Đội phạt góc trên 3.5
15%
24%
6%
Phạt góc chống lại trên 2.5
62%
65%
59%
Phạt góc chống lại trên 3.5
39%
42%
36%

NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Martincic J. FW
    10
  • 2 Kukovec N. FW
    9
  • 3 Jojic N. MD
    8
  • 4 Malensek M. FW
    5
  • 5 Pogacar A. MD
    4
  • 6 Pelko V. FW
    4
  • 7 Ikenna D. FW
    3
  • 8 Vokic D. MD
    2
  • 9 Kusic L. MD
    2
  • 10 Zaper M. MD
    2
  • 11 Klampfer E. DF
    1
  • 12 Gnjatic O. MD
    1
  • 13 Mamic M. DF
    1
  • 14 Vukasovic N. DF
    1
  • 15 Krapukhin S. FW
    1
  • 16 Meznar F. FW
    1
  • 17 Klancir P. DF
    1
  • 18 Graonic B. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RAD RAD
Đội thống kê
CEL CEL
Xếp hạng
5
1.47
Ghi bàn / trận
2.48
1
3
1.85
Thua / trận đấu
0.91
10
3
3.32
Trận bàn thắng trung bình
3.39
1
1
77%
CDG
52%
7
3
9.68
Trận phạt góc trung bình
9.15
7
10
3.74
Đội phạt góc trung bình
5.30
2
7
4.56
Trận thẻ trung bình
4.48
9
7
2.26
Đội thẻ trung bình
2.15
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

RAD NK Radomlje
Martincic J. 10
Jojic N. 8
Kukovec N. 7
CEL Celje
Iosifov N. 12
Kovacevic F. 10
Seslar S. 9

NK Radomlje Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 23 5 6 85:32 53 74
2 34 20 7 7 71:43 28 67
3 34 19 5 10 62:51 11 62
4 34 16 7 11 50:40 10 55
5 34 15 8 11 57:43 14 53
6 34 13 6 15 50:63 -13 45
7 34 10 6 18 42:61 -19 36
8 34 8 7 19 35:55 -20 31
9 34 6 4 24 31:74 -43 22
10 18 3 3 12 17:38 -21 12
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Relegation Playoff
  • Relegation

NK Radomlje Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Slovenia 23 191 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Slovenia 23 187 - - - - - -
Slovenia 22 192 - 1 - - - -
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
NK Radomlje
thông tin đội
  • Họ và tên:
    NK Radomlje
  • Viết tắt:
    RAD
  • Giám đốc:
    Trencovski, Jugoslav
  • Sân vận động:
    Sportni Park Radomlje
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close