Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Slovenia
Slovenia
CLB Bóng đá Olimpijajubljana (phát âmếng Slovenia: nɔɡɔˈméːtni ˈklúːp ɔˈlìːmpija ljubˈljàːna; Tiếng Anh: Olimpija Ljubljana Football Club), thường được gọi là Olimpija Ljubljana hoặc đơn giản là Olimpija, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp của Slovenia có trụ sở tại Ljubljana tham gia Giải bóng đá hàng đầu Slovenia là PrvaLiga Slovenia ...
Cho xem nhiều hơn

Olimpija Ljubljana Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 14:15
NK Bravo NK Bravo Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
2 1
TTG 17/05/26 11:30
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana NK Radomlje NK Radomlje
2 1
TTG 09/05/26 14:15
Maribor Maribor Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
0 1
TTG 02/05/26 11:30
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana ND Primorje ND Primorje
3 0
TTG 25/04/26 14:15
Koper Koper Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
3 2
Đã hủ 18/04/26 11:00
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana Domzale Domzale
TTG 15/04/26 12:30
Celje Celje Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
2 0
TTG 11/04/26 09:00
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana NK Aluminij NK Aluminij
2 1
TTG 04/04/26 09:00
Mura Mura Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
0 0
TTG 21/03/26 15:15
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana NK Bravo NK Bravo
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
9
3
5
25:22
+3
30
1.76
Phong độ sân khách
16
6
4
6
22:18
+4
22
1.38
Phong độ tổng thể
33
15
7
11
47:40
+7
52
1.58
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
10
4
3
13:6
+7
34
2.00
Phong độ sân khách
16
6
5
5
11:7
+4
23
1.44
Phong độ tổng thể
33
16
9
8
24:13
+11
57
1.73
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
8
4
12:16
-4
23
1.35
Phong độ sân khách
16
5
6
5
11:11
0
21
1.31
Phong độ tổng thể
33
10
14
9
23:27
-4
44
1.33

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.42
1.47
1.38
Phút / bàn thắng ghi
63
61
65
Trên 0.5
82%
89%
75%
Trên 1.5
46%
42%
50%
Trên 2.5
16%
18%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
16%
30%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
67%
83%
50%
Không ghi được bàn thắng
19%
12%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
8
3
5
Phạt dền nhận
4
3
1
Phạt dền trong một trận
37%
36%
38%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.73
0.76
0.69
Ghi bàn trong 1H
55%
71%
38%
Thất bại ghi bàn 1H
46%
30%
63%
1H Bàn thắng ghi
24
13
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
0.71
0.69
Ghi bàn trong 2H
43%
48%
38%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
53%
63%
2H Bàn thắng ghi
23
12
11

Olimpija Ljubljana ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận

Olimpija Ljubljana là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.21
1.29
1.13
Phút / bàn thủng lưới
74’
70’
80’
Giữ sạch lưới %
34%
36%
32%
Trên 0.5
67%
65%
69%
Trên 1.5
34%
36%
32%
Trên 2.5
16%
18%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.39
0.35
0.44
Giữ sạch lưới 1H
23%
13%
10%
1h goals conceded
13
6
7
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.82
0.94
0.69
Giữ sạch lưới 2H
16%
8%
8%
2H Bàn thua
27
16
11

Olimpija Ljubljana để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận

Olimpija Ljubljana đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.64
2.76
2.50
Trên 0.5
91%
95%
88%
Trên 1.5
79%
77%
82%
Trên 2.5
58%
65%
50%
Trên 3.5
22%
24%
19%
Trên 4.5
13%
12%
13%
Trên 5.5
4%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
6%
13%
Dưới 1.5
22%
24%
19%
Dưới 2.5
43%
36%
50%
Dưới 3.5
79%
77%
82%
Dưới 4.5
88%
89%
88%
Dưới 5.5
97%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.12
1.12
1.13
Trên 0.5 1H
76%
83%
69%
Trên 1.5 1H
28%
24%
32%
Trên 2.5 1H
10%
6%
13%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
25%
18%
32%
Dưới 1.5 1H
73%
77%
69%
Dưới 2.5 1H
91%
95%
88%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.52
1.65
1.38
Trên 0.5 2H
70%
71%
69%
Trên 1.5 2H
52%
59%
44%
Trên 2.5 2H
22%
24%
19%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
31%
30%
32%
Dưới 1.5 2H
49%
42%
57%
Dưới 2.5 2H
79%
77%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olimpija Ljubljana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Olimpija Ljubljana tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Olimpija Ljubljana tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
58%
59%
57%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
22%
24%
19%
CDG và hòa
13%
12%
13%
CDG và thua
25%
24%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
49%
53%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
12%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
19%
18%
19%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
12%
7%
CDG 2H
25%
30%
19%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
12%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
30%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
59%
75%

Olimpija Ljubljana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
16%
10%
11 - 20 phút
16%
16%
0%
21 - 30 phút
34%
25%
10%
31 - 40 phút
10%
10%
4%
41 - 50 phút
31%
10%
25%
51 - 60 phút
31%
16%
22%
61 - 70 phút
34%
19%
16%
71 - 80 phút
40%
16%
25%
81 - 90+ phút
34%
22%
16%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
28%
19%
10%
31 - 45+ phút
46%
37%
10%
46 - 60+ phút
22%
13%
13%
46 - 60 phút
46%
22%
37%
61 - 75 phút
49%
28%
31%
76 - 90+ phút
49%
28%
25%

Olimpija Ljubljana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
95%
100%
+1.5
91%
89%
94%
+0.5
67%
71%
63%
-0.5
46%
53%
38%
-1.5
22%
18%
25%
-2.5
7%
6%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
95%
94%
+0.5
76%
83%
69%
-0.5
49%
59%
38%
-1.5
13%
6%
19%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
82%
77%
88%
+0.5
73%
77%
69%
-0.5
31%
30%
32%
-1.5
13%
6%
19%

Olimpija Ljubljana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.88
5.24
6.56
Đội thẻ trung bình
2.73
2.29
3.19
Thẻ chống lại trung bình %
3.15
2.94
3.38
Chiến thắng
34%
30%
38%
Chấp +1.5
73%
71%
75%
Chấp +0.5
55%
48%
63%
Chấp -0.5
34%
30%
38%
Chấp -1.5
19%
18%
19%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
94%
89%
100%
Trên 3.5
88%
77%
100%
Trên 4.5
70%
65%
75%
Trên 5.5
55%
42%
69%
Trên 6.5
37%
36%
38%
Trên 7.5
25%
12%
38%
Tổng Thẻ
194
89
105
Cao nhất trong một trận
10
9
10
Thấp nhất trong một trận
2
2
4
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.97
1.88
2.06
Đội thẻ trung bình 1H
0.79
0.76
0.81
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.18
1.12
1.25
Chiến thắng 1H
25%
24%
25%
Chấp +1.5
76%
83%
69%
Chấp +0.5
58%
59%
57%
Chấp -0.5
25%
24%
25%
Chấp -1.5
7%
6%
7%
Trên 0.5
88%
89%
88%
Trên 1.5
64%
59%
69%
Trên 2.5
31%
30%
32%
Đội thẻ trên 0.5
58%
59%
57%
Đội thẻ trên 1.5
19%
18%
19%
Thẻ chống lại trên 0.5
73%
71%
75%
Thẻ chống lại trên 1.5
37%
30%
44%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.91
3.35
4.50
Đội thẻ trung bình 2H
1.94
1.53
2.38
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.97
1.82
2.13
Chiến thắng 2H
37%
30%
44%
Chấp +1.5
82%
71%
94%
Chấp +0.5
64%
59%
69%
Chấp -0.5
37%
30%
44%
Chấp -1.5
16%
12%
19%
Trên 0.5
97%
95%
100%
Trên 1.5
94%
89%
100%
Trên 2.5
76%
59%
94%
Trên 3.5
61%
53%
69%
Đội thẻ trên 0.5
88%
77%
100%
Đội thẻ trên 1.5
64%
53%
75%
team cards over 2.5
28%
18%
38%
Thẻ chống lại trên 0.5
91%
83%
100%
Thẻ chống lại trên 1.5
67%
65%
69%
cards against over 2.5
34%
30%
38%

Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana có trung bình 5.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.85
7.53
8.19
Đội phạt góc trung bình
4.24
4.29
4.19
Phạt góc chống lại trung bình
3.61
3.24
4.00
Chiến thắng
52%
59%
44%
Handicap +2.5
82%
89%
75%
Handicap +1.5
79%
83%
75%
Handicap -1.5
40%
48%
32%
Handicap -2.5
28%
30%
25%
Trên 6.5
58%
53%
63%
Trên 7.5
49%
53%
44%
Trên 8.5
37%
42%
32%
Trên 9.5
28%
30%
25%
Trên 10.5
22%
18%
25%
Trên 11.5
16%
6%
25%
Trên 12.5
10%
6%
13%
Trên 13.5
4%
0%
7%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.24
3.82
2.63
Đội phạt góc trung bình 1H
1.79
2.06
1.50
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.45
1.76
1.13
Chiến thắng 1H
52%
53%
50%
Handicap +2.5
97%
95%
100%
Handicap +1.5
79%
71%
88%
Handicap -1.5
28%
30%
25%
Handicap -2.5
4%
6%
0%
Trên 4.5
19%
24%
13%
Trên 5.5
16%
24%
7%
Trên 6.5
13%
24%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
31%
42%
19%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
12%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
22%
24%
19%
Phạt góc chống lại trên 3.5
7%
12%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.61
3.71
5.56
Đội phạt góc trung bình 2H
2.45
2.24
2.69
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.15
1.47
2.88
Chiến thắng 2H
49%
59%
38%
Handicap +2.5
82%
83%
82%
Handicap +1.5
76%
83%
69%
Handicap -1.5
34%
42%
25%
Handicap -2.5
22%
30%
13%
Trên 4.5
46%
36%
57%
Trên 5.5
31%
12%
50%
Trên 6.5
16%
0%
32%
Đội phạt góc trên 2.5
43%
42%
44%
Đội phạt góc trên 3.5
25%
24%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
34%
18%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
19%
12%
25%

Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana có trung bình 7.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana có trung bình 3.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Olimpija Ljubljana có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Marin A. FW
    8
  • 2 Durdov I. FW
    7
  • 3 Kojic D. FW
    6
  • 4 Mitrovski D. MD
    5
  • 5 Pinto D. MD
    4
  • 6 Pedro Lucas FW
    4
  • 7 Brest M. MD
    3
  • 8 Gorenc J. DF
    3
  • 9 Blanco A. MD
    2
  • 10 Diga DF
    2
  • 11 Urbancic J. DF
    2
  • 12 Agba P. MD
    1
  • 13 Muhamedbegovic A. DF
    1
  • 14 Tamm A. FW
    1
  • 15 Motika N. FW
    1
  • 16 Ananou F. DF
    1
  • 17 Ofori K. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
OLI OLI
Đội thống kê
CEL CEL
Xếp hạng
6
1.42
Ghi bàn / trận
2.48
1
9
1.21
Thua / trận đấu
0.91
10
10
2.64
Trận bàn thắng trung bình
3.39
1
6
58%
CDG
52%
7
10
7.85
Trận phạt góc trung bình
9.15
7
6
4.24
Đội phạt góc trung bình
5.30
2
1
5.88
Trận thẻ trung bình
4.48
9
2
2.73
Đội thẻ trung bình
2.15
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

OLI Olimpija Ljubljana
Marin A. 8
Durdov I. 7
Kojic D. 6
CEL Celje
Iosifov N. 12
Kovacevic F. 10
Seslar S. 9

Olimpija Ljubljana Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 23 5 6 85:32 53 74
2 34 20 7 7 71:43 28 67
3 34 19 5 10 62:51 11 62
4 34 16 7 11 50:40 10 55
5 34 15 8 11 57:43 14 53
6 34 13 6 15 50:63 -13 45
7 34 10 6 18 42:61 -19 36
8 34 8 7 19 35:55 -20 31
9 34 6 4 24 31:74 -43 22
10 18 3 3 12 17:38 -21 12
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Relegation Playoff
  • Relegation

Olimpija Ljubljana Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Slovenia 24 - - - - - -
Slovenia 26 199 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Áo 27 186 - 1 - - - -
Họ đã giành ba danh hiệu PrvaLiga Slovenia và bốn Cúp Slovenia. Được thành lập vào ngày 2 tháng 3 năm 2005 dưới tên NK Bežigrad, Olimpija bắt đầu thi đấu ở hạng thấp thứ năm trong mùa giải 2005–2006 và đã đạt được việc thăng hạng trong bốn mùa liên tiếp, lần đầu tiên đến hạng đấu cao nhất vào năm 2009 sau khi giành chiến thắng tại Giải hạng hai Slovenia 2008–09. Sau bảy năm thi đấu ở hạng đấu cao nhất, Olimpija đã giành danh hiệu lớn đầu tiên khi được vinh danh là nhà vô địch trong mùa giải 2015–16. Họ giành thêm hai danh hiệu vô địch liên tiếp vào năm 2017–18 và 2022–23; vào năm 2017–18, Olimpija cũng giành cúp quốc gia lần đầu tiên, hoàn thành cú đúp đầu tiên của họ. Ban đầu, câu lạc bộ thi đấu tại Sân vận động Bežigrad và Sân vận động ŽAK trong giai đoạn ở hạng hai và trong năm đầu tiên ở hạng đấu cao nhất. Năm 2010, họ chuyển đến Sân vận động Stožice với sức chứa 16,038 chỗ ngồi. Biệt danh của Olimpija là "Xanh và Trắng" (tiếng Slovenia: Zeleno-beli), tham chiếu đến màu chính của họ, và "Những Con Rồng" (tiếng Slovenia: Zmaji), tham chiếu đến hình ảnh con rồng là biểu tượng của Ljubljana được đại diện trên cờ của thành phố và trên tấm huy hiệu của câu lạc bộ. Đội bóng đáng kể của họ là NK Maribor, với họ tổ chức trận derby vĩnh hằng.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Olimpija Ljubljana
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Olimpija Ljubljana
  • Viết tắt:
    OLI
  • Giám đốc:
    Bessone Luna, Federico
  • Sân vận động:
    Stozice Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close