Olimpija Ljubljana
Slovenia
Olimpija Ljubljana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olimpija Ljubljana ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Olimpija Ljubljana là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Olimpija Ljubljana để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Olimpija Ljubljana đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olimpija Ljubljana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Olimpija Ljubljana tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Olimpija Ljubljana tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Olimpija Ljubljana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olimpija Ljubljana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Olimpija Ljubljana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 5.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 7.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 3.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Olimpija Ljubljana thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Olimpija Ljubljana có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Olimpija Ljubljana Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 85:32 | 53 | 74 | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | 28 | 67 | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:51 | 11 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:40 | 10 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 57:43 | 14 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | 50:63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | 31:74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation
Olimpija Ljubljana Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
52
Dajcar M.
|
|
24 | - | - | - | - | - | - | |
|
26
Vidovsek M.
|
|
26 | 199 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
27 | 186 | - | 1 | - | - | - | - |