Mura
Slovenia
Mura Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mura ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải vô địch quốc gia
Mura ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Mura là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Mura không ghi được bàn trong 45% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Mura để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Mura để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Mura đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Mura tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Mura tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Mura tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Mura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Mura ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mura thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 4.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mura thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 8.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Mura Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 85:32 | 53 | 74 | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | 28 | 67 | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:51 | 11 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:40 | 10 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 57:43 | 14 | 53 | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | 50:63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | 31:74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | -21 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation
Mura Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
43
Strajnar A.
|
|
18 | - | - | - | - | - | - | |
| |
22 | - | - | - | - | - | - | ||
|
33
Fermisek Z.
|
|
24 | - | - | - | - | - | - |