Persita Tangerang
Indonesia
Persita Tangerang Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Persita Tangerang ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Liga 1
Persita Tangerang ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Persita Tangerang là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Liga 1
Persita Tangerang không ghi được bàn trong 46% tại Liga 1
Bàn thua
Persita Tangerang để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Liga 1
Persita Tangerang để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Persita Tangerang đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persita Tangerang đã tham gia trong Liga 1
Persita Tangerang tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Persita Tangerang tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Persita Tangerang tại Liga 1
CDG thống kê
Persita Tangerang đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Liga 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Persita Tangerang ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Liga 1
Persita Tangerang chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Liga 1
Kèo Chấp Thống Kê
Persita Tangerang ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Persita Tangerang thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 3.30 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Persita Tangerang thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 7.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persita Tangerang thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 3.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persita Tangerang thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Liga 1
Persita Tangerang có trung bình 3.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Persita Tangerang Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 59:22 | 37 | 79 | |
| 2 | 34 | 25 | 4 | 5 | 74:31 | 43 | 79 | |
| 3 | 34 | 22 | 5 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 61:35 | 26 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 5 | 13 | 53:45 | 8 | 53 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 68:53 | 15 | 53 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 44:37 | 7 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:48 | 9 | 51 | |
| 9 | 34 | 13 | 9 | 12 | 53:47 | 6 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 38:37 | 1 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 6 | 17 | 42:61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 31:45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 39:59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 5 | 24 | 22:65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:95 | -64 | 18 |
- Champions League 2
- Challenge League
- Relegation