Persik Kediri
Indonesia
Persik Kediri Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Persik Kediri ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Liga 1
Persik Kediri ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Persik Kediri là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Liga 1
Persik Kediri không ghi được bàn trong 25% tại Liga 1
Bàn thua
Persik Kediri để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Liga 1
Persik Kediri để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Persik Kediri đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persik Kediri đã tham gia trong Liga 1
Persik Kediri tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Persik Kediri tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Persik Kediri tại Liga 1
CDG thống kê
Persik Kediri đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Liga 1
Persik Kediri ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Liga 1
Persik Kediri ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Liga 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Persik Kediri ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Liga 1
Persik Kediri chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Liga 1
Persik Kediri chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Liga 1
Persik Kediri ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Liga 1
Persik Kediri chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Liga 1
Persik Kediri chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Liga 1
Kèo Chấp Thống Kê
Persik Kediri ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Liga 1
Trong hiệp một, Persik Kediri ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Persik Kediri ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Liga 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Persik Kediri thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Liga 1
Persik Kediri có trung bình 4.12 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persik Kediri thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persik Kediri có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persik Kediri thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persik Kediri có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Persik Kediri thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
Persik Kediri có trung bình 6.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persik Kediri thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga 1
Persik Kediri có trung bình 2.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persik Kediri thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Liga 1
Persik Kediri có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Persik Kediri Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 59:22 | 37 | 79 | |
| 2 | 34 | 25 | 4 | 5 | 74:31 | 43 | 79 | |
| 3 | 34 | 22 | 5 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 61:35 | 26 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 5 | 13 | 53:45 | 8 | 53 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 68:53 | 15 | 53 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 44:37 | 7 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:48 | 9 | 51 | |
| 9 | 34 | 13 | 9 | 12 | 53:47 | 6 | 48 | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 38:37 | 1 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 6 | 17 | 42:61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 31:45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 39:59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 5 | 24 | 22:65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:95 | -64 | 18 |
- Champions League 2
- Challenge League
- Relegation