Liga 1 2026
Liga 1 (tiếng Anh: League 1), cũng được biết đến với tên gọi BRI Liga 1 vì lý do tài trợ từ Ngân hàng Rakyat Indonesia, là hạng đấu chuyên nghiệp hàng đầu dành cho đội nam trong hệ thống giải bóng đá của Indonesia ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
05/26
100%
Liga 1 Resultados mais recentes
Vòng 34
TTG
23/05/26
05:00
Madura United
PSM Makassar
2
0
TTG
23/05/26
05:00
Bhayangkara
PSBS Biak
7
0
TTG
23/05/26
05:00
Borneo
Malut United
7
1
TTG
23/05/26
05:00
Persita Tangerang
PERSIS SOLO
1
3
TTG
23/05/26
05:00
Persib Bandung
Persijap Jepara
0
0
TTG
23/05/26
05:00
Persija Jakarta
Semen Padang
3
0
TTG
23/05/26
05:00
Persebaya 1927
Persik Kediri
5
0
TTG
22/05/26
08:00
Dewa United
Bali United Pusam
0
1
TTG
22/05/26
04:30
Arema
PSIM Yogyakarta
3
1
Vòng 33
TTG
17/05/26
08:00
Persijap Jepara
Borneo
0
0
Liga 1 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 59:22 | 37 | 79 | |
| 2 | 34 | 25 | 4 | 5 | 74:31 | 43 | 79 | |
| 3 | 34 | 22 | 5 | 7 | 65:29 | 36 | 71 |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
139
chiến thắng sân nhà
65
Rút thăm
99
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
76%
18%
2.5
54%
40%
3.5
30%
64%
4.5
15%
80%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
72%
scored in 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
scored average 1H
1.14
scored average 2H
1.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
14%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
59%
8.5
49%
9.5
42%
10.5
33%
11.5
27%
12.5
19%
13.5
14%
Kết thúc
Thẻ
0.5
81%
1.5
81%
2.5
81%
3.5
80%
4.5
79%
5.5
77%
6.5
25%
Liga 1 Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng