NK Emmi Bistrica
Slovenia
NK Emmi Bistrica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK Emmi Bistrica ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
NK Emmi Bistrica là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt 2. Liga
NK Emmi Bistrica không ghi được bàn trong 30% tại 2. Liga
Bàn thua
NK Emmi Bistrica để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
NK Emmi Bistrica đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Emmi Bistrica đã tham gia trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với NK Emmi Bistrica tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với NK Emmi Bistrica tại 2. Liga
CDG thống kê
NK Emmi Bistrica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK Emmi Bistrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Emmi Bistrica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
NK Emmi Bistrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, NK Emmi Bistrica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Emmi Bistrica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK Emmi Bistrica thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica có trung bình 0.53 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Emmi Bistrica thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Emmi Bistrica có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Emmi Bistrica thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Emmi Bistrica có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
NK Emmi Bistrica thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Emmi Bistrica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Emmi Bistrica thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga
NK Emmi Bistrica có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
NK Emmi Bistrica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 70:26 | 44 | 75 | |
| 2 | 30 | 23 | 6 | 1 | 65:23 | 42 | 75 | |
| 3 | 30 | 20 | 4 | 6 | 72:28 | 44 | 64 | |
| 4 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55:25 | 30 | 60 | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:33 | 4 | 50 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 50:36 | 14 | 45 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 32:44 | -12 | 37 | |
| 8 | 30 | 9 | 10 | 11 | 46:39 | 7 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 7 | 14 | 27:47 | -20 | 34 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40:46 | -6 | 33 | |
| 11 | 30 | 9 | 5 | 16 | 32:52 | -20 | 32 | |
| 12 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:51 | -19 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 38:52 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 24:62 | -38 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 10 | 16 | 31:45 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:68 | -42 | 18 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation