NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK Brinje Grosuplje ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
NK Brinje Grosuplje là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt 2. Liga
NK Brinje Grosuplje không ghi được bàn trong 7% tại 2. Liga
Bàn thua
NK Brinje Grosuplje để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
NK Brinje Grosuplje đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Brinje Grosuplje đã tham gia trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với NK Brinje Grosuplje tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với NK Brinje Grosuplje tại 2. Liga
CDG thống kê
NK Brinje Grosuplje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK Brinje Grosuplje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
NK Brinje Grosuplje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
NK Brinje Grosuplje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK Brinje Grosuplje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
NK Brinje Grosuplje thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, NK Brinje Grosuplje thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, NK Brinje Grosuplje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
NK Brinje Grosuplje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 70:26 | 44 | 75 | |
| 2 | 30 | 23 | 6 | 1 | 65:23 | 42 | 75 | |
| 3 | 30 | 20 | 4 | 6 | 72:28 | 44 | 64 | |
| 4 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55:25 | 30 | 60 | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:33 | 4 | 50 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 50:36 | 14 | 45 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 32:44 | -12 | 37 | |
| 8 | 30 | 9 | 10 | 11 | 46:39 | 7 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 7 | 14 | 27:47 | -20 | 34 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40:46 | -6 | 33 | |
| 11 | 30 | 9 | 5 | 16 | 32:52 | -20 | 32 | |
| 12 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:51 | -19 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 38:52 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 24:62 | -38 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 10 | 16 | 31:45 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:68 | -42 | 18 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation