Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
NK Nafta Lendava

NK Nafta Lendava

Slovenia
Slovenia
Câu lạc bộ bóng đá Nafta Lendava (tiếng Anh: Nafta Lendava Football Club), thường được gọi là NK Nafta Lendava hoặc đơn giản là Nafta, là một câu lạc bộ bó đá Slovenia đã chơi ở thị trấn Lendava ...
Cho xem nhiều hơn

NK Nafta Lendava Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 11:00
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava ND Primorje ND Primorje
1 0
TTG 27/05/26 12:00
ND Primorje ND Primorje NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
0 0
TTG 22/05/26 11:00
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava NK Triglav Kranj NK Triglav Kranj
1 1
TTG 17/05/26 13:30
NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
2 1
TTG 10/05/26 11:45
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava ND Beltinci ND Beltinci
2 1
TTG 06/05/26 11:00
NK Bilje NK Bilje NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
0 1
TTG 30/04/26 11:00
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
0 2
TTG 25/04/26 10:30
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava NK Emmi Bistrica NK Emmi Bistrica
2 1
TTG 17/04/26 14:00
MND Tabor Sežana MND Tabor Sežana NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
0 2
TTG 11/04/26 10:30
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava NK Dekani NK Dekani
3 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
1
0
9:3
+6
13
2.60
Phong độ sân khách
5
3
1
1
6:2
+4
10
2.00
Phong độ tổng thể
10
7
2
1
15:5
+10
23
2.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
5
0
1:1
0
5
1.00
Phong độ sân khách
5
3
1
1
5:2
+3
10
2.00
Phong độ tổng thể
10
3
6
1
6:3
+3
15
1.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
1
0
8:2
+6
13
2.60
Phong độ sân khách
5
1
4
0
1:0
+1
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
5
5
0
9:2
+7
20
2.00

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.50
1.80
1.20
Phút / bàn thắng ghi
60
50
75
Trên 0.5
90%
100%
80%
Trên 1.5
50%
60%
40%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
20%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
20%
40%
Không ghi được bàn thắng
10%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.20
1.00
Ghi bàn trong 1H
40%
20%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
80%
40%
1H Bàn thắng ghi
6
1
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.90
1.60
0.20
Ghi bàn trong 2H
60%
100%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
0%
80%
2H Bàn thắng ghi
9
8
1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.50
0.60
0.40
Phút / bàn thủng lưới
180’
150’
225’
Giữ sạch lưới %
60%
40%
80%
Trên 0.5
40%
60%
20%
Trên 1.5
10%
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
1
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.30
0.20
0.40
Giữ sạch lưới 1H
8%
4%
4%
1h goals conceded
3
1
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.20
0.40
0
Giữ sạch lưới 2H
8%
3%
5%
2H Bàn thua
2
2
0

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.00
2.40
1.60
Trên 0.5
90%
100%
80%
Trên 1.5
70%
80%
60%
Trên 2.5
40%
60%
20%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
0%
20%
Dưới 1.5
30%
20%
40%
Dưới 2.5
60%
40%
80%
Dưới 3.5
100%
100%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.90
0.40
1.40
Trên 0.5 1H
50%
20%
80%
Trên 1.5 1H
40%
20%
60%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
80%
20%
Dưới 1.5 1H
60%
80%
40%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.10
2.00
0.20
Trên 0.5 2H
60%
100%
20%
Trên 1.5 2H
30%
60%
0%
Trên 2.5 2H
20%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
40%
0%
80%
Dưới 1.5 2H
70%
40%
100%
Dưới 2.5 2H
80%
60%
100%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
60%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
40%
0%
CDG và hòa
10%
20%
0%
CDG và thua
10%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
20%
0%
CDG 2H
20%
40%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
40%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
40%
100%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
10%
10%
0%
51 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 70 phút
20%
20%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
10%
10%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 75 phút
20%
20%
0%
76 - 90+ phút
10%
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
70%
80%
60%
-1.5
30%
20%
40%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
30%
0%
60%
-1.5
20%
0%
40%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
50%
80%
20%
-1.5
10%
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.70
1.40
2.00
Đội thẻ trung bình
0.70
0.80
0.60
Thẻ chống lại trung bình %
1.00
0.60
1.40
Chiến thắng
20%
20%
20%
Chấp +1.5
80%
100%
60%
Chấp +0.5
80%
100%
60%
Chấp -0.5
20%
20%
20%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
40%
60%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
17
7
10
Cao nhất trong một trận
5
4
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.40
0.20
Đội thẻ trung bình 1H
0.20
0.40
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.10
0
0.20
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
80%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.40
1.00
1.80
Đội thẻ trung bình 2H
0.50
0.40
0.60
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.90
0.60
1.20
Chiến thắng 2H
20%
20%
20%
Chấp +1.5
70%
80%
60%
Chấp +0.5
70%
80%
60%
Chấp -0.5
20%
20%
20%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
50%
40%
60%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
30%
20%
40%
Trên 3.5
10%
0%
20%
Đội thẻ trên 0.5
20%
20%
20%
Đội thẻ trên 1.5
20%
20%
20%
team cards over 2.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
40%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
20%
40%
cards against over 2.5
10%
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.00
3.60
4.40
Đội phạt góc trung bình
2.10
2.00
2.20
Phạt góc chống lại trung bình
1.90
1.60
2.20
Chiến thắng
20%
20%
20%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
90%
100%
80%
Handicap -1.5
20%
20%
20%
Handicap -2.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
40%
40%
40%
Trên 7.5
30%
40%
20%
Trên 8.5
20%
20%
20%
Trên 9.5
20%
20%
20%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.60
1.20
2.00
Đội phạt góc trung bình 1H
1.10
0.60
1.60
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.50
0.60
0.40
Chiến thắng 1H
30%
0%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
10%
0%
20%
Handicap -2.5
10%
0%
20%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.40
2.40
2.40
Đội phạt góc trung bình 2H
1.00
1.40
0.60
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.40
1.00
1.80
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
80%
100%
60%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
40%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
20%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Marosa A. FW
    1

NK Nafta Lendava Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 23 6 1 70:26 44 75
2 30 23 6 1 65:23 42 75
3 30 20 4 6 72:28 44 64
4 30 18 6 6 55:25 30 60
5 30 15 5 10 37:33 4 50
6 30 13 6 11 50:36 14 45
7 30 10 7 13 32:44 -12 37
8 30 9 10 11 46:39 7 37
9 30 9 7 14 27:47 -20 34
10 30 8 9 13 40:46 -6 33
11 30 9 5 16 32:52 -20 32
12 30 6 11 13 32:51 -19 29
13 30 6 9 15 38:52 -14 27
14 30 7 5 18 24:62 -38 26
15 30 4 10 16 31:45 -14 22
16 30 4 6 20 26:68 -42 18
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

NK Nafta Lendava Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ được thành lập dưới tên tiếng Hungary Lendvai Football Egyesület vào năm 1903. Họ được coi là câu lạc bộ bóng đá Slovenia cũ nhất cho đến khi họ tuyên bố phá sản và bị giải thể sau mùa giải 2011–2012 của Giải vô địch bóng đá Slovenia PrvaLiga. Câu lạc bộ đã thi đấu trong Giải bóng đá Đầu tiên của Nam Tư trong một mùa giải, vào năm 1946–47.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
NK Nafta Lendava
thông tin đội
  • Họ và tên:
    NK Nafta Lendava
  • Viết tắt:
    NAF
  • Giám đốc:
    Bozsik, Jozsef
  • Sân vận động:
    Lendava Sports Park
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close