Nairobi City Stars
Kenya
Nairobi City Stars Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nairobi City Stars ghi bàn cứ mỗi 107 phút trong Super League
Nairobi City Stars ghi trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Nairobi City Stars là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Super League
Nairobi City Stars không ghi được bàn trong 39% tại Super League
Bàn thua
Nairobi City Stars để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Super League
Nairobi City Stars để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Nairobi City Stars đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Super League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nairobi City Stars đã tham gia trong Super League
Nairobi City Stars tổng số bàn thắng mỗi trận 1.84 trong mỗi trận tại Super League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 23% đối với Nairobi City Stars tại Super League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với Nairobi City Stars tại Super League
CDG thống kê
Nairobi City Stars đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Super League
Nairobi City Stars ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Super League
Nairobi City Stars ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Super League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nairobi City Stars ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Nairobi City Stars chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Nairobi City Stars chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Nairobi City Stars ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Nairobi City Stars chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Nairobi City Stars chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Kèo Chấp Thống Kê
Nairobi City Stars ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Super League
Trong hiệp một, Nairobi City Stars ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Super League
Trong hiệp hai, Nairobi City Stars ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Super League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nairobi City Stars thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Super League
Nairobi City Stars có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp một, Nairobi City Stars thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Super League
Trong hiệp một, Nairobi City Stars có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp hai, Nairobi City Stars thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Super League
Trong hiệp hai, Nairobi City Stars có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Super League
Phạt Góc Thống Kê
Nairobi City Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Super League
Nairobi City Stars có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp một, Nairobi City Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Super League
Nairobi City Stars có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp hai, Nairobi City Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Super League
Nairobi City Stars có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Super League
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Nairobi City Stars Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 5 | 7 | 54:27 | 27 | 77 | |
| 2 | 36 | 22 | 7 | 7 | 58:25 | 33 | 73 | |
| 3 | 36 | 23 | 3 | 10 | 49:31 | 18 | 72 | |
| 4 | 36 | 20 | 11 | 5 | 53:26 | 27 | 71 | |
| 5 | 36 | 16 | 14 | 6 | 50:29 | 21 | 62 | |
| 6 | 36 | 17 | 9 | 10 | 45:27 | 18 | 60 | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 57:41 | 16 | 57 | |
| 8 | 36 | 15 | 9 | 12 | 46:37 | 9 | 54 | |
| 9 | 36 | 15 | 8 | 13 | 31:30 | 1 | 53 | |
| 10 | 36 | 13 | 9 | 14 | 30:27 | 3 | 48 | |
| 11 | 36 | 11 | 14 | 11 | 36:35 | 1 | 47 | |
| 12 | 36 | 12 | 6 | 18 | 29:49 | -20 | 42 | |
| 13 | 36 | 11 | 8 | 17 | 32:38 | -6 | 41 | |
| 14 | 36 | 9 | 12 | 15 | 30:36 | -6 | 39 | |
| 15 | 36 | 9 | 9 | 18 | 21:45 | -24 | 36 | |
| 16 | 36 | 9 | 8 | 19 | 29:50 | -21 | 35 | |
| 17 | 36 | 9 | 8 | 19 | 28:52 | -24 | 35 | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | 22:38 | -16 | 34 | |
| 19 | 36 | 8 | 8 | 20 | 22:47 | -25 | 32 | |
| 20 | 36 | 6 | 7 | 23 | 27:59 | -32 | 25 |
- Promotion
- Relegation