Fortune Sacco
Kenya
Fortune Sacco Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fortune Sacco ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Super League
Fortune Sacco ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Fortune Sacco là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Super League
Fortune Sacco không ghi được bàn trong 22% tại Super League
Bàn thua
Fortune Sacco để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Super League
Fortune Sacco để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Fortune Sacco đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Super League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortune Sacco đã tham gia trong Super League
Fortune Sacco tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Super League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Fortune Sacco tại Super League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Fortune Sacco tại Super League
CDG thống kê
Fortune Sacco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Super League
Fortune Sacco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Super League
Fortune Sacco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Super League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fortune Sacco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Super League
Fortune Sacco chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Super League
Fortune Sacco chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Fortune Sacco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Super League
Fortune Sacco chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Super League
Fortune Sacco chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Super League
Kèo Chấp Thống Kê
Fortune Sacco ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Super League
Trong hiệp một, Fortune Sacco ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Super League
Trong hiệp hai, Fortune Sacco ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Super League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fortune Sacco thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Super League
Fortune Sacco có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp một, Fortune Sacco thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Super League
Trong hiệp một, Fortune Sacco có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp hai, Fortune Sacco thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Super League
Trong hiệp hai, Fortune Sacco có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Super League
Phạt Góc Thống Kê
Fortune Sacco thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Super League
Fortune Sacco có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp một, Fortune Sacco thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Super League
Fortune Sacco có trung bình 0.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Super League
Trong hiệp hai, Fortune Sacco thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Super League
Fortune Sacco có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Super League
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fortune Sacco Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 5 | 7 | 54:27 | 27 | 77 | |
| 2 | 36 | 22 | 7 | 7 | 58:25 | 33 | 73 | |
| 3 | 36 | 23 | 3 | 10 | 49:31 | 18 | 72 | |
| 4 | 36 | 20 | 11 | 5 | 53:26 | 27 | 71 | |
| 5 | 36 | 16 | 14 | 6 | 50:29 | 21 | 62 | |
| 6 | 36 | 17 | 9 | 10 | 45:27 | 18 | 60 | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 57:41 | 16 | 57 | |
| 8 | 36 | 15 | 9 | 12 | 46:37 | 9 | 54 | |
| 9 | 36 | 15 | 8 | 13 | 31:30 | 1 | 53 | |
| 10 | 36 | 13 | 9 | 14 | 30:27 | 3 | 48 | |
| 11 | 36 | 11 | 14 | 11 | 36:35 | 1 | 47 | |
| 12 | 36 | 12 | 6 | 18 | 29:49 | -20 | 42 | |
| 13 | 36 | 11 | 8 | 17 | 32:38 | -6 | 41 | |
| 14 | 36 | 9 | 12 | 15 | 30:36 | -6 | 39 | |
| 15 | 36 | 9 | 9 | 18 | 21:45 | -24 | 36 | |
| 16 | 36 | 9 | 8 | 19 | 29:50 | -21 | 35 | |
| 17 | 36 | 9 | 8 | 19 | 28:52 | -24 | 35 | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | 22:38 | -16 | 34 | |
| 19 | 36 | 8 | 8 | 20 | 22:47 | -25 | 32 | |
| 20 | 36 | 6 | 7 | 23 | 27:59 | -32 | 25 |
- Promotion
- Relegation