Montana
Bulgaria
Montana Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Montana ghi bàn cứ mỗi 159 phút trong Parva Liga
Montana ghi trung bình 0.57 bàn mỗi trận
Montana là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt Parva Liga
Montana không ghi được bàn trong 52% tại Parva Liga
Bàn thua
Montana để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Parva Liga
Montana để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Montana đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montana đã tham gia trong Parva Liga
Montana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Montana tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Montana tại Parva Liga
CDG thống kê
Montana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Montana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Parva Liga
Montana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Montana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Parva Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Montana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Montana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Parva Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Montana thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 4.14 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Montana thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 9.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Montana Bàn
| # | Hình thức Cup 2019 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 13 | 14 | 10 | 36:32 | 4 | 53 | |
| 2 | 37 | 11 | 14 | 12 | 51:48 | 3 | 47 | |
| 3 | 37 | 12 | 10 | 15 | 42:44 | -2 | 46 | |
| 4 | 37 | 8 | 13 | 16 | 35:57 | -22 | 37 | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | 32:64 | -32 | 36 | |
| 6 | 37 | 7 | 13 | 17 | 28:52 | -24 | 34 | |
| 7 | 37 | 8 | 7 | 22 | 28:52 | -24 | 31 | |
| 8 | 37 | 4 | 11 | 22 | 21:55 | -34 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Hình thức Parva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 4 | 4 | 64:22 | 42 | 70 | |
| 2 | 30 | 17 | 9 | 4 | 57:20 | 37 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 50:31 | 19 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:23 | 20 | 56 | |
| 5 | 30 | 11 | 13 | 6 | 30:33 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 33:26 | 7 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 33:27 | 6 | 44 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40:37 | 3 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | 3 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 12 | 30 | 5 | 12 | 13 | 25:50 | -25 | 27 | |
| 13 | 30 | 7 | 5 | 18 | 23:43 | -20 | 26 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 25:58 | -33 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | 19:44 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 3 | 8 | 19 | 15:45 | -30 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
Montana Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Simeonov V.
|
|
28 | 188 | - | - | - | - | - | - |
|
12
Rosa M.
|
29 | 185 | - | - | - | - | - | - | |
|
12
Krastev N.
|
|
20 | - | - | - | - | - | - |