Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Cherno More Varna

Cherno More Varna

Bulgaria
Bulgaria
Cherno More - Đội bóng chuyên nghiệp người Bulgaria có trụ sở tại thành phố Varna, hiện đang cạnh tranh tại giải đấu bóng đá hàng đầu của Bulgaria, Giải vô địch First League ...
Cho xem nhiều hơn

Cherno More Varna Resultados mais recentes

TTG 25/05/26 10:45
Cherno More Varna Cherno More Varna FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali
2 3
TTG 16/05/26 12:00
Botev Plovdiv Botev Plovdiv Cherno More Varna Cherno More Varna
5 0
TTG 12/05/26 10:45
Cherno More Varna Cherno More Varna Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
2 0
TTG 09/05/26 09:15
Cherno More Varna Cherno More Varna Botev Plovdiv Botev Plovdiv
2 0
TTG 03/05/26 06:30
FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Cherno More Varna Cherno More Varna
0 0
TTG 26/04/26 09:30
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv Cherno More Varna Cherno More Varna
0 1
TTG 15/04/26 11:00
Cherno More Varna Cherno More Varna CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948
0 4
TTG 09/04/26 11:00
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 Cherno More Varna Cherno More Varna
0 0
TTG 05/04/26 07:30
Cherno More Varna Cherno More Varna Slavia Sofia Slavia Sofia
1 3
TTG 21/03/26 11:30
Levski Sofia Levski Sofia Cherno More Varna Cherno More Varna
2 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
6
5
21:17
+4
27
1.50
Phong độ sân khách
18
7
6
5
19:17
+2
27
1.50
Phong độ tổng thể
36
14
12
10
40:34
+6
54
1.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
9
5
4
10:6
+4
32
1.78
Phong độ sân khách
18
5
9
4
9:7
+2
24
1.33
Phong độ tổng thể
36
14
14
8
19:13
+6
56
1.56
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
5
6
11:11
0
26
1.44
Phong độ sân khách
18
4
11
3
10:10
0
23
1.28
Phong độ tổng thể
36
11
16
9
21:21
0
49
1.36

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.11
1.17
1.06
Phút / bàn thắng ghi
81
77
85
Trên 0.5
67%
67%
67%
Trên 1.5
31%
39%
23%
Trên 2.5
12%
6%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
34%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
53%
56%
50%
Không ghi được bàn thắng
34%
34%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
5
5
0
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
23%
39%
6%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.53
0.56
0.50
Ghi bàn trong 1H
45%
50%
39%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
50%
62%
1H Bàn thắng ghi
19
10
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.58
0.61
0.56
Ghi bàn trong 2H
48%
50%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
50%
56%
2H Bàn thắng ghi
21
11
10

Cherno More Varna ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Parva Liga

Cherno More Varna ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận

Cherno More Varna là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Parva Liga

Cherno More Varna không ghi được bàn trong 34% tại Parva Liga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.94
0.94
0.94
Phút / bàn thủng lưới
95’
95’
95’
Giữ sạch lưới %
50%
56%
45%
Trên 0.5
50%
45%
56%
Trên 1.5
23%
23%
23%
Trên 2.5
14%
23%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.36
0.33
0.39
Giữ sạch lưới 1H
26%
14%
12%
1h goals conceded
13
6
7
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.58
0.61
0.56
Giữ sạch lưới 2H
24%
12%
12%
2H Bàn thua
21
11
10

Cherno More Varna để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Parva Liga

Cherno More Varna để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận

Cherno More Varna đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.06
2.11
2.00
Trên 0.5
78%
78%
78%
Trên 1.5
62%
67%
56%
Trên 2.5
39%
34%
45%
Trên 3.5
23%
28%
17%
Trên 4.5
6%
6%
6%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
23%
23%
23%
Dưới 1.5
39%
34%
45%
Dưới 2.5
62%
67%
56%
Dưới 3.5
78%
73%
84%
Dưới 4.5
95%
95%
95%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.89
0.89
0.89
Trên 0.5 1H
64%
73%
56%
Trên 1.5 1H
17%
12%
23%
Trên 2.5 1H
9%
6%
12%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
37%
28%
45%
Dưới 1.5 1H
84%
89%
78%
Dưới 2.5 1H
92%
95%
89%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.17
1.22
1.11
Trên 0.5 2H
64%
73%
56%
Trên 1.5 2H
31%
23%
39%
Trên 2.5 2H
17%
23%
12%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
37%
28%
45%
Dưới 1.5 2H
70%
78%
62%
Dưới 2.5 2H
84%
78%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cherno More Varna đã tham gia trong Parva Liga

Cherno More Varna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại Parva Liga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Cherno More Varna tại Parva Liga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Cherno More Varna tại Parva Liga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
39%
34%
45%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
12%
6%
17%
CDG và hòa
12%
12%
12%
CDG và thua
17%
17%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
28%
23%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
12%
12%
CDG và trên 3.5 (có/có)
14%
17%
12%
CDG và trên 3.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
9%
0%
17%
CDG 2H
17%
12%
23%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
9%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
17%
12%
23%
CDG 1H và 2H (không/không)
75%
89%
62%

Cherno More Varna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Parva Liga

Cherno More Varna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Parva Liga

Cherno More Varna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Parva Liga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
12%
3%
11 - 20 phút
25%
12%
14%
21 - 30 phút
17%
9%
9%
31 - 40 phút
14%
9%
6%
41 - 50 phút
25%
17%
9%
51 - 60 phút
34%
9%
28%
61 - 70 phút
25%
17%
9%
71 - 80 phút
17%
12%
9%
81 - 90+ phút
31%
20%
12%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
12%
12%
31 - 45+ phút
34%
20%
14%
46 - 60+ phút
25%
17%
9%
46 - 60 phút
42%
17%
34%
61 - 75 phút
31%
20%
12%
76 - 90+ phút
45%
28%
17%

Cherno More Varna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Parva Liga

Cherno More Varna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Parva Liga

Cherno More Varna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Parva Liga

Cherno More Varna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Parva Liga

Cherno More Varna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Parva Liga

Cherno More Varna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Parva Liga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
89%
84%
95%
+0.5
73%
73%
73%
-0.5
39%
39%
39%
-1.5
23%
28%
17%
-2.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
95%
100%
+0.5
78%
78%
78%
-0.5
39%
50%
28%
-1.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
89%
95%
+0.5
75%
67%
84%
-0.5
31%
39%
23%
-1.5
9%
6%
12%

Cherno More Varna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Parva Liga

Trong hiệp một, Cherno More Varna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga

Trong hiệp hai, Cherno More Varna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Parva Liga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.56
4.61
4.50
Đội thẻ trung bình
2.17
1.89
2.44
Thẻ chống lại trung bình %
2.39
2.72
2.06
Chiến thắng
37%
23%
50%
Chấp +1.5
75%
67%
84%
Chấp +0.5
56%
39%
73%
Chấp -0.5
37%
23%
50%
Chấp -1.5
17%
6%
28%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
100%
89%
Trên 2.5
84%
89%
78%
Trên 3.5
73%
73%
73%
Trên 4.5
53%
56%
50%
Trên 5.5
25%
23%
28%
Trên 6.5
12%
12%
12%
Trên 7.5
6%
6%
6%
Tổng Thẻ
164
83
81
Cao nhất trong một trận
11
9
11
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.69
1.72
1.67
Đội thẻ trung bình 1H
0.67
0.56
0.78
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.03
1.17
0.89
Chiến thắng 1H
23%
17%
28%
Chấp +1.5
81%
73%
89%
Chấp +0.5
64%
56%
73%
Chấp -0.5
23%
17%
28%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
81%
73%
89%
Trên 1.5
53%
56%
50%
Trên 2.5
23%
28%
17%
Đội thẻ trên 0.5
56%
45%
67%
Đội thẻ trên 1.5
12%
12%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
62%
62%
62%
Thẻ chống lại trên 1.5
34%
39%
28%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.86
2.89
2.83
Đội thẻ trung bình 2H
1.50
1.33
1.67
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.36
1.56
1.17
Chiến thắng 2H
39%
34%
45%
Chấp +1.5
89%
78%
100%
Chấp +0.5
64%
62%
67%
Chấp -0.5
39%
34%
45%
Chấp -1.5
14%
6%
23%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
84%
89%
78%
Trên 2.5
62%
62%
62%
Trên 3.5
25%
28%
23%
Đội thẻ trên 0.5
87%
89%
84%
Đội thẻ trên 1.5
42%
34%
50%
team cards over 2.5
17%
12%
23%
Thẻ chống lại trên 0.5
78%
84%
73%
Thẻ chống lại trên 1.5
45%
56%
34%
cards against over 2.5
12%
12%
12%

Cherno More Varna thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Parva Liga

Cherno More Varna có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Cherno More Varna thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Cherno More Varna có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp hai, Cherno More Varna thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp hai, Cherno More Varna có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.92
9.56
8.28
Đội phạt góc trung bình
4.64
5.78
3.50
Phạt góc chống lại trung bình
4.28
3.78
4.78
Chiến thắng
45%
67%
23%
Handicap +2.5
78%
89%
67%
Handicap +1.5
64%
78%
50%
Handicap -1.5
37%
50%
23%
Handicap -2.5
28%
45%
12%
Trên 6.5
75%
78%
73%
Trên 7.5
56%
50%
62%
Trên 8.5
50%
50%
50%
Trên 9.5
37%
45%
28%
Trên 10.5
31%
39%
23%
Trên 11.5
28%
39%
17%
Trên 12.5
20%
34%
6%
Trên 13.5
9%
17%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.39
4.50
4.28
Đội phạt góc trung bình 1H
2.17
2.56
1.78
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.22
1.94
2.50
Chiến thắng 1H
45%
62%
28%
Handicap +2.5
84%
95%
73%
Handicap +1.5
73%
89%
56%
Handicap -1.5
25%
28%
23%
Handicap -2.5
12%
6%
17%
Trên 4.5
45%
45%
45%
Trên 5.5
28%
34%
23%
Trên 6.5
17%
17%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
39%
45%
34%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
28%
12%
Phạt góc chống lại trên 2.5
45%
28%
62%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
12%
28%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.53
5.06
4.00
Đội phạt góc trung bình 2H
2.47
3.22
1.72
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.06
1.83
2.28
Chiến thắng 2H
45%
62%
28%
Handicap +2.5
95%
95%
95%
Handicap +1.5
81%
89%
73%
Handicap -1.5
28%
39%
17%
Handicap -2.5
20%
34%
6%
Trên 4.5
48%
50%
45%
Trên 5.5
25%
23%
28%
Trên 6.5
14%
23%
6%
Đội phạt góc trên 2.5
37%
50%
23%
Đội phạt góc trên 3.5
28%
39%
17%
Phạt góc chống lại trên 2.5
23%
17%
28%
Phạt góc chống lại trên 3.5
17%
17%
17%

Cherno More Varna thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Parva Liga

Cherno More Varna có trung bình 8.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Cherno More Varna thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Parva Liga

Cherno More Varna có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp hai, Cherno More Varna thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Parva Liga

Cherno More Varna có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Lazarov G. FW
    8
  • 2 Panayotov V. MD
    6
  • 3 Chandarov A. MD
    6
  • 4 Celso Sidney FW
    6
  • 5 Donchev A. FW
    5
  • 6 Zlatev N. FW
    5
  • 7 Tonev D. MD
    3
  • 8 Costa Contreiras Martins J. FW
    2
  • 9 Phellipe FW
    2
  • 10 Atanasov Z. DF
    1
  • 11 Martin D. DF
    1
  • 12 Beyhan B. MD
    1
  • 13 Teles D. MD
    1
  • 14 Panov T. DF
    1
  • 15 Faustino de Melo W. FW
    1
  • 16 Evaristo de Franca G. FW
    1
  • 17 Jorge P. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
CMV CMV
Đội thống kê
BER BER
Xếp hạng
9
1.11
Ghi bàn / trận
0.76
15
13
0.94
Thua / trận đấu
1.41
5
14
2.06
Trận bàn thắng trung bình
2.16
10
12
39%
CDG
41%
10
12
8.92
Trận phạt góc trung bình
10.84
3
9
4.64
Đội phạt góc trung bình
4.08
11
12
4.56
Trận thẻ trung bình
5.11
5
12
2.17
Đội thẻ trung bình
2.57
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

CMV Cherno More Varna
Lazarov G. 8
Zlatev N. 5
Chandarov A. 5
BER Beroe Stara Zagora
Salido A. 10
Ferrer I. 4
Alarcon F. 3

Cherno More Varna Bàn

# Hình thức League Cup 18/19, Knockout stage TC T V Đ BT KD K
1 36 14 13 9 36:41 -5 55
2 36 15 9 12 42:34 8 54
3 36 14 12 10 40:34 6 54
4 36 13 7 16 49:45 4 46
  • Qualification Playoffs
# Hình thức Parva Liga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 22 4 4 64:22 42 70
2 30 17 9 4 57:20 37 60
3 30 18 5 7 50:31 19 59
4 30 16 8 6 43:23 20 56
5 30 11 13 6 30:33 -3 46
6 30 11 11 8 33:26 7 44
7 30 12 8 10 33:27 6 44
8 30 11 7 12 40:37 3 40
9 30 10 9 11 36:33 3 39
10 30 9 11 10 24:26 -2 38
11 30 9 10 11 40:39 1 37
12 30 5 12 13 25:50 -25 27
13 30 7 5 18 23:43 -20 26
14 30 7 5 18 25:58 -33 26
15 30 4 11 15 19:44 -25 23
16 30 3 8 19 15:45 -30 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round

Cherno More Varna Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Bulgaria 34 184 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Bulgaria 35 191 - 1 - - - -
Bulgaria 37 172 - - - - - -
Được thành lập vào ngày 3 tháng 3 năm 1913, Cherno More là chi nhánh bóng đá của tổ chức thể thao lớn hơn SC Galata. Đến nay, câu lạc bộ đã dành phần lớn thời gian tồn tại chơi ở hạng đấu hàng đầu của bóng đá Bulgaria. Cherno More được đặt tên theo biển Đen và còn được biết đến với biệt danh "Những ngư phủ". Sân nhà của Cherno More là Stadion Ticha, có sức chứa 6.250 chỗ ngồi, với kế hoạch chuyển đến một sân vận động mới chỉ có chỗ ngồi vào năm 2020, tuy nhiên do vấn đề tài chính, việc xây dựng đã bị hoãn lại. Trước đó, Cherno More tổ chức trận đấu tại sân Yuri Gagarin, chia sẻ nó với câu lạc bộ Varna đồng hương, Spartak. Là một trong những câu lạc bộ thành công tương đối ở bóng đá Bulgaria ngoài thủ đô Sofia, những ngư phủ đã 4 lần vô địch Bulgaria, cũng như giành Cúp Bulgaria một lần vào năm 2015. Câu lạc bộ có một mối rival lâu dài với Spartak Varna láng giềng, với các trận đấu giữa hai đội thường được gọi là Trận derby của Varna.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Cherno More Varna
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Cherno More Varna
  • Viết tắt:
    CMV
  • Giám đốc:
    Iliev, Ilian
  • Sân vận động:
    Ticha Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close