FK Arda Kardzhali
Bulgaria
FK Arda Kardzhali Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Arda Kardzhali ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
FK Arda Kardzhali là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Parva Liga
FK Arda Kardzhali không ghi được bàn trong 48% tại Parva Liga
Bàn thua
FK Arda Kardzhali để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
FK Arda Kardzhali đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Arda Kardzhali đã tham gia trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với FK Arda Kardzhali tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với FK Arda Kardzhali tại Parva Liga
CDG thống kê
FK Arda Kardzhali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Arda Kardzhali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Parva Liga
FK Arda Kardzhali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Parva Liga
Kèo Chấp Thống Kê
FK Arda Kardzhali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Parva Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Arda Kardzhali thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
FK Arda Kardzhali thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 8.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, FK Arda Kardzhali thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 3.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, FK Arda Kardzhali thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Parva Liga
FK Arda Kardzhali có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Karageren B. FW11
-
2 Vutov A. MD8
-
3 Shinyashiki A. FW5
-
4 Huseynov J. DF3
-
5 Velkovski D. DF3
-
6 Kovachev S. MD3
-
7 Kabov A. FW3
-
8 Popov I. MD3
-
9 Samake W. FW3
-
10 Nikolaev Nikolov G. FW2
-
11 Yusein S. MD2
-
12 Kotev L. MD2
-
13 Eboa Eboa F. DF2
-
14 Lopes Mane I. FW2
-
15 Cascardo G. DF2
-
16 Velev V. DF1
-
17 Idowu D. DF1
-
18 Luan P. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FK Arda Kardzhali Bàn
| # | Hình thức League Cup 18/19, Knockout stage | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 14 | 13 | 9 | 36:41 | -5 | 55 | |
| 2 | 36 | 15 | 9 | 12 | 42:34 | 8 | 54 | |
| 3 | 36 | 14 | 12 | 10 | 40:34 | 6 | 54 | |
| 4 | 36 | 13 | 7 | 16 | 49:45 | 4 | 46 |
- Qualification Playoffs
| # | Hình thức Parva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 4 | 4 | 64:22 | 42 | 70 | |
| 2 | 30 | 17 | 9 | 4 | 57:20 | 37 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 50:31 | 19 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:23 | 20 | 56 | |
| 5 | 30 | 11 | 13 | 6 | 30:33 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 33:26 | 7 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 33:27 | 6 | 44 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40:37 | 3 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | 3 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 12 | 30 | 5 | 12 | 13 | 25:50 | -25 | 27 | |
| 13 | 30 | 7 | 5 | 18 | 23:43 | -20 | 26 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 25:58 | -33 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | 19:44 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 3 | 8 | 19 | 15:45 | -30 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
FK Arda Kardzhali Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
32 | 189 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
93
Eboa Eboa F.
|
|
29 | 186 | - | 2 | - | - | - | - |
|
21
Velkovski D.
|
|
31 | 185 | - | 3 | - | - | - | - |