Menemen Belediyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Menemen Belediyespor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Menemen Belediyespor ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor ghi trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Menemen Belediyespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor không ghi được bàn trong 28% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Menemen Belediyespor để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Menemen Belediyespor đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Menemen Belediyespor đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Menemen Belediyespor tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Menemen Belediyespor tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Menemen Belediyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Menemen Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Menemen Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Menemen Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Menemen Belediyespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Menemen Belediyespor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Menemen Belediyespor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Menemen Belediyespor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Menemen Belediyespor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Menemen Belediyespor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Menemen Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Menemen Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Menemen Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Menemen Belediyespor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Menemen Belediyespor Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 87:19 | 68 | 80 | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 67:25 | 42 | 71 | |
| 3 | 34 | 21 | 7 | 6 | 82:35 | 47 | 70 | |
| 4 | 34 | 21 | 6 | 7 | 81:32 | 49 | 69 | |
| 5 | 34 | 21 | 4 | 9 | 82:33 | 49 | 67 | |
| 6 | 34 | 18 | 9 | 7 | 70:36 | 34 | 63 | |
| 7 | 34 | 16 | 10 | 8 | 56:31 | 25 | 58 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 57:51 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 47:47 | 0 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 52:38 | 14 | 47 | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 54:51 | 3 | 47 | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | 40:36 | 4 | 46 | |
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:41 | 11 | 44 | |
| 14 | 34 | 9 | 9 | 16 | 44:49 | -5 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 6 | 20 | 41:68 | -27 | 30 | |
| 16 | 33 | 4 | 3 | 26 | 22:97 | -75 | 12 | |
| 17 | 34 | 3 | 1 | 30 | 17:159 | -142 | 1 | |
| 18 | 33 | 0 | 2 | 31 | 8:111 | -103 | -52 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Menemen Belediyespor Biệt đội
No data for selected season