1461 Trabzon FK
Thổ Nhĩ Kỳ
1461 Trabzon FK Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
1461 Trabzon FK ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
1461 Trabzon FK là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
1461 Trabzon FK để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
1461 Trabzon FK đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1461 Trabzon FK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với 1461 Trabzon FK tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với 1461 Trabzon FK tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
1461 Trabzon FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
1461 Trabzon FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
1461 Trabzon FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
1461 Trabzon FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
1461 Trabzon FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1461 Trabzon FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1461 Trabzon FK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1461 Trabzon FK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
1461 Trabzon FK Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 87:19 | 68 | 80 | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 67:25 | 42 | 71 | |
| 3 | 34 | 21 | 7 | 6 | 82:35 | 47 | 70 | |
| 4 | 34 | 21 | 6 | 7 | 81:32 | 49 | 69 | |
| 5 | 34 | 21 | 4 | 9 | 82:33 | 49 | 67 | |
| 6 | 34 | 18 | 9 | 7 | 70:36 | 34 | 63 | |
| 7 | 34 | 16 | 10 | 8 | 56:31 | 25 | 58 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 57:51 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 47:47 | 0 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 52:38 | 14 | 47 | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 54:51 | 3 | 47 | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | 40:36 | 4 | 46 | |
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:41 | 11 | 44 | |
| 14 | 34 | 9 | 9 | 16 | 44:49 | -5 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 6 | 20 | 41:68 | -27 | 30 | |
| 16 | 33 | 4 | 3 | 26 | 22:97 | -75 | 12 | |
| 17 | 34 | 3 | 1 | 30 | 17:159 | -142 | 1 | |
| 18 | 33 | 0 | 2 | 31 | 8:111 | -103 | -52 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
1461 Trabzon FK Biệt đội
No data for selected season