Ankara Demirspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Ankara Demirspor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ankara Demirspor ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Ankara Demirspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Ankara Demirspor để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Ankara Demirspor đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ankara Demirspor đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Ankara Demirspor tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Ankara Demirspor tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Ankara Demirspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ankara Demirspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ankara Demirspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ankara Demirspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ankara Demirspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ankara Demirspor Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 87:19 | 68 | 80 | |
| 2 | 34 | 22 | 5 | 7 | 67:25 | 42 | 71 | |
| 3 | 34 | 21 | 7 | 6 | 82:35 | 47 | 70 | |
| 4 | 34 | 21 | 6 | 7 | 81:32 | 49 | 69 | |
| 5 | 34 | 21 | 4 | 9 | 82:33 | 49 | 67 | |
| 6 | 34 | 18 | 9 | 7 | 70:36 | 34 | 63 | |
| 7 | 34 | 16 | 10 | 8 | 56:31 | 25 | 58 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 57:51 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 47:47 | 0 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 52:38 | 14 | 47 | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 54:51 | 3 | 47 | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | 40:36 | 4 | 46 | |
| 13 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:41 | 11 | 44 | |
| 14 | 34 | 9 | 9 | 16 | 44:49 | -5 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 6 | 20 | 41:68 | -27 | 30 | |
| 16 | 33 | 4 | 3 | 26 | 22:97 | -75 | 12 | |
| 17 | 34 | 3 | 1 | 30 | 17:159 | -142 | 1 | |
| 18 | 33 | 0 | 2 | 31 | 8:111 | -103 | -52 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Ankara Demirspor Biệt đội
No data for selected season