Hanacka Slavia Kromeriz
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hanacka Slavia Kromeriz Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hanacka Slavia Kromeriz ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Hanacka Slavia Kromeriz là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Hanacka Slavia Kromeriz đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hanacka Slavia Kromeriz đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Hanacka Slavia Kromeriz tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Hanacka Slavia Kromeriz tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hanacka Slavia Kromeriz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hanacka Slavia Kromeriz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hanacka Slavia Kromeriz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Hanacka Slavia Kromeriz Biệt đội
No data for selected season