Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Hanacka Slavia Kromeriz

Hanacka Slavia Kromeriz

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc
SK Hanácká Slavia Kroměříž là một câu lạc bộ bóng đá đặt tại Kroměříž, Cộng hòa Séc ...
Cho xem nhiều hơn

Hanacka Slavia Kromeriz Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 08:00
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
1 2
TTG 16/05/26 11:00
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz Zbrojovka Zbrojovka
1 1
TTG 10/05/26 12:00
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
1 0
TTG 06/05/26 11:00
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz SK Slavia Prague B SK Slavia Prague B
5 0
TTG 02/05/26 10:00
SFC Opava SFC Opava Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
2 2
TTG 25/04/26 11:00
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz Chrudim Chrudim
1 0
TTG 19/04/26 10:00
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
1 0
TTG 15/04/26 11:00
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz Prostejov Prostejov
0 0
TTG 10/04/26 12:00
1. Pribram 1. Pribram Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
0 2
TTG 04/04/26 10:30
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz Lisen U21 Lisen U21
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
4
7
17:16
+1
19
1.19
Phong độ sân khách
15
5
1
9
15:27
-12
16
1.07
Phong độ tổng thể
31
10
5
16
32:43
-11
35
1.13
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
1
9
5
4:7
-3
12
0.75
Phong độ sân khách
15
2
6
7
7:15
-8
12
0.80
Phong độ tổng thể
31
3
15
12
11:22
-11
24
0.77
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
6
4
13:9
+4
21
1.31
Phong độ sân khách
15
5
5
5
8:12
-4
20
1.33
Phong độ tổng thể
31
10
11
9
21:21
0
41
1.32

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.03
1.06
1.00
Phút / bàn thắng ghi
87
85
90
Trên 0.5
68%
69%
67%
Trên 1.5
26%
19%
34%
Trên 2.5
4%
7%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
7%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
33%
32%
34%
Không ghi được bàn thắng
33%
32%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.35
0.25
0.47
Ghi bàn trong 1H
23%
13%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
78%
88%
67%
1H Bàn thắng ghi
11
4
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.68
0.81
0.53
Ghi bàn trong 2H
59%
63%
54%
Thất bại hhi bàn 2H
42%
38%
47%
2H Bàn thắng ghi
21
13
8

Hanacka Slavia Kromeriz ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận

Hanacka Slavia Kromeriz là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.39
1.00
1.80
Phút / bàn thủng lưới
65’
90’
50’
Giữ sạch lưới %
33%
44%
20%
Trên 0.5
68%
57%
80%
Trên 1.5
42%
38%
47%
Trên 2.5
17%
7%
27%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.71
0.44
1.00
Giữ sạch lưới 1H
15%
10%
5%
1h goals conceded
22
7
15
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.68
0.56
0.80
Giữ sạch lưới 2H
17%
8%
9%
2H Bàn thua
21
9
12

Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận

Hanacka Slavia Kromeriz đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.42
2.06
2.80
Trên 0.5
91%
82%
100%
Trên 1.5
62%
57%
67%
Trên 2.5
52%
44%
60%
Trên 3.5
20%
13%
27%
Trên 4.5
13%
13%
14%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
19%
0%
Dưới 1.5
39%
44%
34%
Dưới 2.5
49%
57%
40%
Dưới 3.5
81%
88%
74%
Dưới 4.5
88%
88%
87%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.06
0.69
1.47
Trên 0.5 1H
59%
44%
74%
Trên 1.5 1H
30%
13%
47%
Trên 2.5 1H
13%
7%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
42%
57%
27%
Dưới 1.5 1H
71%
88%
54%
Dưới 2.5 1H
88%
94%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.35
1.38
1.33
Trên 0.5 2H
78%
82%
74%
Trên 1.5 2H
39%
44%
34%
Trên 2.5 2H
17%
13%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
23%
19%
27%
Dưới 1.5 2H
62%
57%
67%
Dưới 2.5 2H
84%
88%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hanacka Slavia Kromeriz đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Hanacka Slavia Kromeriz tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Hanacka Slavia Kromeriz tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
46%
44%
47%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
10%
7%
14%
CDG và hòa
7%
7%
7%
CDG và thua
30%
32%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
42%
38%
47%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
7%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
13%
7%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
7%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
17%
7%
27%
CDG 2H
26%
32%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
7%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
32%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
63%
60%

Hanacka Slavia Kromeriz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
4%
7%
11 - 20 phút
30%
17%
17%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
39%
17%
26%
41 - 50 phút
10%
4%
7%
51 - 60 phút
33%
13%
20%
61 - 70 phút
33%
20%
13%
71 - 80 phút
17%
17%
0%
81 - 90+ phút
42%
17%
33%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
7%
13%
31 - 45+ phút
39%
13%
30%
46 - 60+ phút
39%
17%
26%
46 - 60 phút
39%
17%
26%
61 - 75 phút
39%
26%
13%
76 - 90+ phút
52%
26%
33%

Hanacka Slavia Kromeriz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
91%
100%
80%
+1.5
84%
94%
74%
+0.5
49%
57%
40%
-0.5
33%
32%
34%
-1.5
7%
7%
7%
-2.5
4%
7%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
100%
80%
+0.5
62%
69%
54%
-0.5
10%
7%
14%
-1.5
7%
7%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
100%
80%
+0.5
71%
75%
67%
-0.5
33%
32%
34%
-1.5
7%
13%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Korycan T.
    7
  • 2 Zak FW
    6
  • 3 Radek O. MD
    3
  • 4 Holik L. MD
    2
  • 5 Hlinka M. MD
    2
  • 6 Kriz D. MD
    2
  • 7 Vecera F.
    2
  • 8 Nemecek D. DF
    1
  • 9 Celustka T. DF
    1
  • 10 Zavadil P.
    1
  • 11 Bartolomeu R. MD
    1
  • 12 Lukas S.
    1
  • 13 Moucka D. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
HAN HAN
Đội thống kê
PRI PRI
Xếp hạng
14
1.03
Ghi bàn / trận
0.97
15
8
1.39
Thua / trận đấu
1.00
15
14
2.42
Trận bàn thắng trung bình
1.97
16
11
46%
CDG
30%
16
11
0
Trận phạt góc trung bình
0
16
11
0
Đội phạt góc trung bình
0
16
11
0
Trận thẻ trung bình
0
16
11
0
Đội thẻ trung bình
0
16

Những người ghi bàn nhiều nhất

HAN Hanacka Slavia Kromeriz
Korycan T. 7
Zak 6
Radek O. 3
PRI 1. Pribram
Smiga D. 6
Malek J. 5
Jedlicka T. 3

Hanacka Slavia Kromeriz Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 24 4 2 62:22 40 76
2 30 16 5 9 49:33 16 53
3 30 15 7 8 50:37 13 52
4 30 15 3 12 53:46 7 48
5 30 14 5 11 45:38 7 47
6 30 13 7 10 29:30 -1 46
7 30 11 11 8 42:31 11 44
8 30 12 5 13 38:52 -14 41
9 30 11 5 14 42:47 -5 38
10 30 10 8 12 41:34 7 38
11 30 9 8 13 38:50 -12 35
12 30 10 4 16 32:43 -11 34
13 30 10 4 16 31:43 -12 34
14 30 6 12 12 32:44 -12 30
15 30 7 8 15 32:39 -7 29
16 30 7 4 19 27:54 -27 25
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

Hanacka Slavia Kromeriz Biệt đội

No data for selected season

Đội thi đấu trong Giải bóng đá Quốc gia Cộng hòa Séc (hạng hai của bóng đá Séc). Trong các mùa giải 2004-05 và 2005-06, câu lạc bộ thi đấu trong Giải bóng đá Quốc gia Cộng hòa Séc. Sau 16 mùa trong Giải bóng đá Moravian–Silesian (hạng ba), họ đã được thăng hạng lên hạng hai vào năm 2022-23.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Hanacka Slavia Kromeriz
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Hanacka Slavia Kromeriz
  • Viết tắt:
    HAN
  • Sân vận động:
    Stadion Sk Hanacka Slavia Kromeriz
  • Thành phố:
    Kromeriz
  • Capacidade do estádio:
    1500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close