Giải hạng nhất quốc gia 2026
FNL - BÓNG ĐÁ LÝ LỊCH CỘNG HOÀ SÉC
FNL - Ligação Luật b'óng FNL hien tai la Fortuna n'M tạ' do bạn bao lớn góp ho bội ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 30
TTG
23/05/26
08:00
Chrudim
Lisen U21
2
1
TTG
23/05/26
08:00
Vysocina Jihlava
Ústí nad Labem
3
1
TTG
23/05/26
08:00
SK Slavia Prague B
Sellier&Bellot Vlasim
3
2
TTG
23/05/26
08:00
Viktoria Zizkov
Hanacka Slavia Kromeriz
1
2
TTG
23/05/26
08:00
Prostejov
MAS Taborsko
2
1
TTG
23/05/26
08:00
Banik Ostrava B
AC Sparta Prague U21
1
0
TTG
23/05/26
08:00
Zbrojovka
Dynamo Ceske Budejovice
4
1
TTG
23/05/26
08:00
SFC Opava
1. Pribram
0
0
Vòng 29
TTG
16/05/26
11:00
Hanacka Slavia Kromeriz
Zbrojovka
1
1
TTG
16/05/26
11:00
Ústí nad Labem
SK Slavia Prague B
2
1
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
111
chiến thắng sân nhà
55
Rút thăm
79
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
74%
19%
2.5
52%
41%
3.5
26%
67%
4.5
12%
81%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
71%
scored in 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
scored average 1H
1.24
scored average 2H
1.39
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
12%
6.5
12%
Giải hạng nhất quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng