Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc
CLB bóng đá FC Vysočina Jihlava từ Jihlava, Cộng hòa Séc, hiện đang thi đấu tại giải bóng đá Quốc gia Séc, sau khi bị xuống hạng từ giải bóng đá Séc hạng nhất, đấu trường bóng đá hàng đầu tại Cộng hòa Séc trong mùa giải 2017-18. Jihlava đã thi đấu tại hạng đấu cao nhất lần đầu tiên trong lịch sử của mình trong mùa giải 2005-06. Câu lạc bộ đã tham gia vào giải bóng đá Séc 2. Liga hơn 10 lần và cũng đã thi đấu tại giải bóng đá Séc hạng nhất ...
Cho xem nhiều hơn

Vysocina Jihlava Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 08:00
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava Ústí nad Labem Ústí nad Labem
3 1
TTG 16/05/26 11:00
AC Sparta Prague U21 AC Sparta Prague U21 Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
0 2
TTG 10/05/26 12:00
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
1 0
TTG 06/05/26 11:00
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
3 1
TTG 01/05/26 12:00
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim
1 1
TTG 26/04/26 08:30
Banik Ostrava B Banik Ostrava B Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
2 1
TTG 19/04/26 12:00
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava Zbrojovka Zbrojovka
1 2
TTG 15/04/26 11:00
SK Slavia Prague B SK Slavia Prague B Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
1 0
TTG 12/04/26 04:15
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
2 1
TTG 03/04/26 09:00
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava Prostejov Prostejov
1 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
4
6
6
16:17
-1
18
1.13
Phong độ sân khách
15
3
3
9
16:22
-6
12
0.80
Phong độ tổng thể
31
7
9
15
32:39
-7
30
0.97
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
4
6
12:10
+2
19
1.19
Phong độ sân khách
15
3
5
7
4:9
-5
14
0.93
Phong độ tổng thể
31
8
9
13
16:19
-3
33
1.06
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
2
8
5
4:7
-3
14
0.88
Phong độ sân khách
15
4
5
6
12:13
-1
17
1.13
Phong độ tổng thể
31
6
13
11
16:20
-4
31
1.00

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.03
1.00
1.07
Phút / bàn thắng ghi
87
90
84
Trên 0.5
65%
57%
74%
Trên 1.5
23%
25%
20%
Trên 2.5
13%
13%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
13%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
36%
44%
27%
Không ghi được bàn thắng
36%
44%
27%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.52
0.75
0.27
Ghi bàn trong 1H
36%
44%
27%
Thất bại ghi bàn 1H
65%
57%
74%
1H Bàn thắng ghi
16
12
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.52
0.25
0.80
Ghi bàn trong 2H
46%
25%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
55%
75%
34%
2H Bàn thắng ghi
16
4
12

Vysocina Jihlava ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận

Vysocina Jihlava là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.26
1.06
1.47
Phút / bàn thủng lưới
72’
85’
61’
Giữ sạch lưới %
26%
25%
27%
Trên 0.5
75%
75%
74%
Trên 1.5
42%
32%
54%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.61
0.63
0.60
Giữ sạch lưới 1H
15%
8%
7%
1h goals conceded
19
10
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.65
0.44
0.87
Giữ sạch lưới 2H
14%
9%
5%
2H Bàn thua
20
7
13

Vysocina Jihlava để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận

Vysocina Jihlava đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.29
2.06
2.53
Trên 0.5
91%
88%
94%
Trên 1.5
78%
69%
87%
Trên 2.5
46%
32%
60%
Trên 3.5
17%
19%
14%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
13%
7%
Dưới 1.5
23%
32%
14%
Dưới 2.5
55%
69%
40%
Dưới 3.5
84%
82%
87%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.13
1.38
0.87
Trên 0.5 1H
75%
75%
74%
Trên 1.5 1H
26%
38%
14%
Trên 2.5 1H
13%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
26%
25%
27%
Dưới 1.5 1H
75%
63%
87%
Dưới 2.5 1H
88%
75%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.16
0.69
1.67
Trên 0.5 2H
75%
57%
94%
Trên 1.5 2H
36%
13%
60%
Trên 2.5 2H
7%
0%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
26%
44%
7%
Dưới 1.5 2H
65%
88%
40%
Dưới 2.5 2H
94%
100%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vysocina Jihlava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Vysocina Jihlava tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Vysocina Jihlava tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
49%
44%
54%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
7%
13%
0%
CDG và hòa
20%
25%
14%
CDG và thua
23%
7%
40%
CDG và trên 2.5 (có/có)
33%
25%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
7%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
13%
13%
14%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
7%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
13%
19%
7%
CDG 2H
26%
13%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
19%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
26%
13%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
69%
54%

Vysocina Jihlava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
23%
7%
17%
11 - 20 phút
20%
13%
7%
21 - 30 phút
23%
13%
10%
31 - 40 phút
23%
10%
13%
41 - 50 phút
33%
13%
23%
51 - 60 phút
23%
10%
13%
61 - 70 phút
20%
10%
10%
71 - 80 phút
36%
17%
20%
81 - 90+ phút
30%
13%
17%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
36%
13%
23%
31 - 45+ phút
30%
20%
10%
46 - 60+ phút
36%
17%
20%
46 - 60 phút
42%
17%
30%
61 - 75 phút
30%
13%
17%
76 - 90+ phút
49%
26%
30%

Vysocina Jihlava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
100%
94%
+1.5
78%
82%
74%
+0.5
52%
63%
40%
-0.5
23%
25%
20%
-1.5
17%
13%
20%
-2.5
10%
7%
14%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
94%
94%
+0.5
59%
63%
54%
-0.5
26%
32%
20%
-1.5
7%
13%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
65%
69%
60%
-0.5
20%
13%
27%
-1.5
7%
0%
14%

Vysocina Jihlava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Vysocina Jihlava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Omotoye T. FW
    8
  • 2 Krehlik M.
    7
  • 3 Lacko M. MD
    2
  • 4 Krivanek R. FW
    2
  • 5 Benes V. DF
    2
  • 6 Cermak A. MD
    2
  • 7 Miska M.
    2
  • 8 Mbodji Y. DF
    1
  • 9 Matousek D.
    1
  • 10 Franek T.
    1
  • 11 Haala J.
    1
  • 12 Stetka D.
    1
  • 13 Zahradnik M.
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
JIH JIH
Đội thống kê
PRI PRI
Xếp hạng
13
1.03
Ghi bàn / trận
0.97
15
10
1.26
Thua / trận đấu
1.00
15
15
2.29
Trận bàn thắng trung bình
1.97
16
9
49%
CDG
30%
16
9
0
Trận phạt góc trung bình
0
16
9
0
Đội phạt góc trung bình
0
16
9
0
Trận thẻ trung bình
0
16
9
0
Đội thẻ trung bình
0
16

Những người ghi bàn nhiều nhất

JIH Vysocina Jihlava
Omotoye T. 8
Krehlik M. 7
Lacko M. 2
PRI 1. Pribram
Smiga D. 6
Malek J. 5
Jedlicka T. 3

Vysocina Jihlava Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 24 4 2 62:22 40 76
2 30 16 5 9 49:33 16 53
3 30 15 7 8 50:37 13 52
4 30 15 3 12 53:46 7 48
5 30 14 5 11 45:38 7 47
6 30 13 7 10 29:30 -1 46
7 30 11 11 8 42:31 11 44
8 30 12 5 13 38:52 -14 41
9 30 11 5 14 42:47 -5 38
10 30 10 8 12 41:34 7 38
11 30 9 8 13 38:50 -12 35
12 30 10 4 16 32:43 -11 34
13 30 10 4 16 31:43 -12 34
14 30 6 12 12 32:44 -12 30
15 30 7 8 15 32:39 -7 29
16 30 7 4 19 27:54 -27 25
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

Vysocina Jihlava Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Vysocina Jihlava
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Vysocina Jihlava
  • Viết tắt:
    JIH
  • Sân vận động:
    Stadion V Jiraskove
  • Thành phố:
    Jihlava
  • Capacidade do estádio:
    4155
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close