Vysocina Jihlava
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Vysocina Jihlava Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vysocina Jihlava ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Vysocina Jihlava là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Vysocina Jihlava để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Vysocina Jihlava đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vysocina Jihlava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Vysocina Jihlava tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Vysocina Jihlava tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Vysocina Jihlava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vysocina Jihlava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vysocina Jihlava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vysocina Jihlava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vysocina Jihlava có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vysocina Jihlava Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Vysocina Jihlava Biệt đội
No data for selected season