Kifisias Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kifisias ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Siêu Giải đấu
Kifisias ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Kifisias là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Siêu Giải đấu
Kifisias không ghi được bàn trong 31% tại Siêu Giải đấu
Bàn thua
Kifisias để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Siêu Giải đấu
Kifisias để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Kifisias đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kifisias đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Kifisias tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Kifisias tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Kifisias tại Siêu Giải đấu
CDG thống kê
Kifisias đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kifisias ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Kifisias ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Siêu Giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kifisias thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 6.28 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias có trung bình 4.17 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Kifisias thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 9.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Pombo J. FW12
-
2 Tetteh A. FW8
-
3 Pantelidis P. FW8
-
4 Larouci Y. DF6
-
5 Antonisse J. FW3
-
6 Christopoulos A. MD3
-
7 Theodoridis D. FW3
-
8 David Simon DF2
-
9 Sousa H. DF2
-
10 Pokorny J. DF2
-
11 Lazare Amani J. MD2
-
12 Gerson FW1
-
13 Musiolik S. FW1
-
14 Villafanez L. MD1
-
15 Roukounakis K. MD1
-
16 Patiras M. MD1
-
17 Konate C. DF1
-
18 Nunnely C. FW1
-
19 Martins B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kifisias Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 15 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 7 | 12 | |
| 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 5 | 12 | |
| 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 12 | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 10 | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 9 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 2 | 7 | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:4 | 3 | 4 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 4 | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 3 | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 1 | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 1 | |
| 19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 0 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:13 | -12 | 0 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Kifisias Biệt đội
No data for selected season