Kasimpasa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kasimpasa ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải Super Lig
Kasimpasa ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Kasimpasa là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Super Lig
Kasimpasa không ghi được bàn trong 33% tại Giải Super Lig
Bàn thua
Kasimpasa để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải Super Lig
Kasimpasa để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Kasimpasa đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kasimpasa đã tham gia trong Giải Super Lig
Kasimpasa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Kasimpasa tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Kasimpasa tại Giải Super Lig
CDG thống kê
Kasimpasa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kasimpasa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Kasimpasa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kasimpasa thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 5.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Kasimpasa thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 8.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 3.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Benedyczak A. FW11
-
2 Ben Ouanes M. MD8
-
3 Gueye H. FW5
-
4 Diabate F. FW5
-
5 Kahveci I. FW5
-
6 Winck C. DF4
-
7 Hajradinovic H. MD2
-
8 Kanatsizkus K. FW2
-
9 Szalai A. DF1
-
10 Cafu MD1
-
11 Andreas Gianniotis GK1
-
12 Baldursson A. MD1
-
13 Mujde A. MD1
-
14 Frimpong DF1
-
15 Arous A. DF1
-
16 Demirbay K. MD1
-
17 Tosun C. FW1
-
18 Becao R. DF1
-
19 Allevinah J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kasimpasa Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 77:30 | 47 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 77:37 | 40 | 74 | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 61:39 | 22 | 69 | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 59:40 | 19 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 58:35 | 23 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 42:32 | 10 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 46:45 | 1 | 51 | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | 46:52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | 43:50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | 26:38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 41:41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | 43:58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 33:55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | 27:62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31:54 | -23 | 30 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Kasimpasa Biệt đội