TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
Đức
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi trung bình 1.85 bàn mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) không ghi được bàn trong 27% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 2.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) có trung bình 3.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 24 | 2 | 0 | 90:9 | 81 | 74 | |
| 2 | 26 | 18 | 4 | 4 | 72:38 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 65:43 | 22 | 51 | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 48:30 | 18 | 46 | |
| 5 | 26 | 15 | 1 | 10 | 46:36 | 10 | 46 | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | 6 | 43 | |
| 7 | 26 | 11 | 4 | 11 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 8 | 6 | 12 | 42:51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 6 | 4 | 16 | 33:61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 4 | 6 | 16 | 26:57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 3 | 7 | 16 | 22:63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 22:72 | -50 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Biệt đội