Bayern Munich (Nữ)
Đức
Bayern Munich (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bayern Munich (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 26 phút trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) ghi trung bình 3.46 bàn mỗi trận
Bayern Munich (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) không ghi được bàn trong 4% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
Bayern Munich (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 260 phút tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.35 bàn mỗi trận
Bayern Munich (Nữ) đạt được 70% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayern Munich (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.81 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Bayern Munich (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với Bayern Munich (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
Bayern Munich (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bayern Munich (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Bayern Munich (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayern Munich (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayern Munich (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bayern Munich (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayern Munich (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayern Munich (Nữ) có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayern Munich (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayern Munich (Nữ) có trung bình 0.96 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Bayern Munich (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bayern Munich (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) có trung bình 2.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bayern Munich (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bayern Munich (Nữ) có trung bình 2.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Harder P. FW14
-
2 Damnjanovic J. FW8
-
3 Imade E. FW7
-
4 Dallmann L. MD6
-
5 Stanway G. MD6
-
6 Giulia G. DF5
-
7 Carolin S. DF5
-
8 Franziska K. FW4
-
9 Tanikawa M. MD4
-
10 Buehl K. MD4
-
11 Padilla N. FW3
-
12 Dunst B. MD2
-
13 Caruso A. MD1
-
14 Eriksson M. DF1
-
15 Sehitler A. MD1
-
16 Pedersen S. DF1
-
17 Gilles V. DF1
-
18 Schuller L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bayern Munich (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 24 | 2 | 0 | 90:9 | 81 | 74 | |
| 2 | 26 | 18 | 4 | 4 | 72:38 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 65:43 | 22 | 51 | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 48:30 | 18 | 46 | |
| 5 | 26 | 15 | 1 | 10 | 46:36 | 10 | 46 | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | 6 | 43 | |
| 7 | 26 | 11 | 4 | 11 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 8 | 6 | 12 | 42:51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 6 | 4 | 16 | 33:61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 4 | 6 | 16 | 26:57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 3 | 7 | 16 | 22:63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 22:72 | -50 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
Bayern Munich (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Grohs M.
|
|
24 | 180 | - | - | - | - | - | - |
| |
22 | 179 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 172 | - | 1 | - | - | - | - |