Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Hamburger SV (Nữ)

Hamburger SV (Nữ)

Đức
Đức

Hamburger SV (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 08:00
Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Bayern Munich (Nữ) Bayern Munich (Nữ)
0 1
TTG 09/05/26 06:00
1 FC Cologne (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ)
2 1
TTG 01/05/26 09:00
Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
0 1
TTG 24/04/26 12:30
Nurnberg (Nữ) Nurnberg (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ)
0 1
TTG 30/03/26 12:00
Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ)
1 3
TTG 21/03/26 07:00
Eintracht Frankfurt (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ)
4 1
TTG 15/03/26 09:00
FF Usv Jena (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ)
1 1
TTG 11/03/26 13:30
Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Bayern Munich (Nữ) Bayern Munich (Nữ)
0 3
TTG 21/02/26 08:00
Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) Werder Bremen (Phụ nữ)
1 1
TTG 15/02/26 12:30
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ)
0 4

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
1
3
9
12:30
-18
6
0.46
Phong độ sân khách
12
3
3
6
12:21
-9
12
1.00
Phong độ tổng thể
25
4
6
15
24:51
-27
18
0.72
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
2
6
5
5:10
-5
12
0.92
Phong độ sân khách
12
1
6
5
3:8
-5
9
0.75
Phong độ tổng thể
25
3
12
10
8:18
-10
21
0.84
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
2
1
10
7:20
-13
7
0.54
Phong độ sân khách
12
3
5
4
9:13
-4
14
1.17
Phong độ tổng thể
25
5
6
14
16:33
-17
21
0.84

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.96
0.92
1.00
Phút / bàn thắng ghi
94
98
90
Trên 0.5
72%
70%
75%
Trên 1.5
12%
16%
9%
Trên 2.5
8%
8%
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
8%
8%
9%
Đội dầu tiên ghi bàn
24%
24%
25%
Không ghi được bàn thắng
28%
31%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
3
3
0
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
28%
39%
17%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.32
0.38
0.25
Ghi bàn trong 1H
28%
39%
17%
Thất bại ghi bàn 1H
72%
62%
84%
1H Bàn thắng ghi
8
5
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.64
0.54
0.75
Ghi bàn trong 2H
52%
39%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
62%
34%
2H Bàn thắng ghi
16
7
9

Hamburger SV (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận

Hamburger SV (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Bundesliga, Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.04
2.31
1.75
Phút / bàn thủng lưới
44’
39’
51’
Giữ sạch lưới %
16%
0%
34%
Trên 0.5
84%
100%
67%
Trên 1.5
56%
62%
50%
Trên 2.5
36%
47%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
4
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.72
0.77
0.67
Giữ sạch lưới 1H
12%
6%
6%
1h goals conceded
18
10
8
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.32
1.54
1.08
Giữ sạch lưới 2H
5%
0%
5%
2H Bàn thua
33
20
13

Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.04 bàn mỗi trận

Hamburger SV (Nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.00
3.23
2.75
Trên 0.5
96%
100%
92%
Trên 1.5
80%
85%
75%
Trên 2.5
56%
62%
50%
Trên 3.5
40%
47%
34%
Trên 4.5
20%
24%
17%
Trên 5.5
8%
8%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
4%
0%
9%
Dưới 1.5
20%
16%
25%
Dưới 2.5
44%
39%
50%
Dưới 3.5
60%
54%
67%
Dưới 4.5
80%
77%
84%
Dưới 5.5
92%
93%
92%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.04
1.15
0.92
Trên 0.5 1H
64%
70%
59%
Trên 1.5 1H
32%
39%
25%
Trên 2.5 1H
8%
8%
9%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
36%
31%
42%
Dưới 1.5 1H
68%
62%
75%
Dưới 2.5 1H
92%
93%
92%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.96
2.08
1.83
Trên 0.5 2H
92%
100%
84%
Trên 1.5 2H
64%
70%
59%
Trên 2.5 2H
32%
39%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
8%
0%
17%
Dưới 1.5 2H
36%
31%
42%
Dưới 2.5 2H
68%
62%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hamburger SV (Nữ) tại Bundesliga, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Hamburger SV (Nữ) tại Bundesliga, Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
70%
50%
CDG cả hai hiệp
4%
8%
0%
CDG và thắng
4%
8%
0%
CDG và hòa
20%
24%
17%
CDG và thua
36%
39%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
54%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
8%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
39%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
8%
17%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
16%
24%
9%
CDG 2H
40%
39%
42%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
8%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
16%
9%
CDG 1H và 2H (không/có)
36%
31%
42%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
47%
50%

Hamburger SV (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
4%
11 - 20 phút
28%
16%
16%
21 - 30 phút
12%
0%
12%
31 - 40 phút
12%
4%
8%
41 - 50 phút
16%
8%
8%
51 - 60 phút
24%
20%
8%
61 - 70 phút
24%
4%
20%
71 - 80 phút
12%
0%
12%
81 - 90+ phút
44%
8%
40%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
4%
12%
31 - 45+ phút
32%
12%
20%
46 - 60+ phút
16%
8%
8%
46 - 60 phút
36%
24%
16%
61 - 75 phút
32%
4%
28%
76 - 90+ phút
48%
8%
44%

Hamburger SV (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
77%
84%
+1.5
60%
54%
67%
+0.5
40%
31%
50%
-0.5
16%
8%
25%
-1.5
4%
0%
9%
-2.5
4%
0%
9%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
85%
92%
+0.5
60%
62%
59%
-0.5
12%
16%
9%
-1.5
4%
0%
9%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
72%
70%
75%
+0.5
44%
24%
67%
-0.5
20%
16%
25%
-1.5
4%
0%
9%

Hamburger SV (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Bundesliga, Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.72
2.92
2.50
Đội thẻ trung bình
1.04
1.08
1.00
Thẻ chống lại trung bình %
1.68
1.85
1.50
Chiến thắng
12%
8%
17%
Chấp +1.5
72%
70%
75%
Chấp +0.5
68%
62%
75%
Chấp -0.5
12%
8%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
62%
59%
Trên 1.5
60%
62%
59%
Trên 2.5
56%
62%
50%
Trên 3.5
36%
39%
34%
Trên 4.5
28%
31%
25%
Trên 5.5
20%
31%
9%
Trên 6.5
8%
8%
9%
Trên 7.5
4%
0%
9%
Tổng Thẻ
68
38
30
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.68
0.69
0.67
Đội thẻ trung bình 1H
0.36
0.31
0.42
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.32
0.38
0.25
Chiến thắng 1H
12%
8%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
92%
85%
100%
Chấp -0.5
12%
8%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
32%
31%
34%
Trên 1.5
16%
16%
17%
Trên 2.5
12%
16%
9%
Đội thẻ trên 0.5
24%
16%
34%
Đội thẻ trên 1.5
12%
16%
9%
Thẻ chống lại trên 0.5
24%
31%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
8%
8%
9%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.04
2.23
1.83
Đội thẻ trung bình 2H
0.68
0.77
0.58
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.36
1.46
1.25
Chiến thắng 2H
8%
8%
9%
Chấp +1.5
80%
85%
75%
Chấp +0.5
64%
54%
75%
Chấp -0.5
8%
8%
9%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
62%
59%
Trên 1.5
60%
62%
59%
Trên 2.5
44%
54%
34%
Trên 3.5
20%
16%
25%
Đội thẻ trên 0.5
40%
47%
34%
Đội thẻ trên 1.5
20%
24%
17%
team cards over 2.5
8%
8%
9%
Thẻ chống lại trên 0.5
60%
62%
59%
Thẻ chống lại trên 1.5
44%
47%
42%
cards against over 2.5
24%
31%
17%

Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.04 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.84
6.92
4.67
Đội phạt góc trung bình
2.48
3.00
1.92
Phạt góc chống lại trung bình
3.36
3.92
2.75
Chiến thắng
16%
16%
17%
Handicap +2.5
68%
70%
67%
Handicap +1.5
64%
70%
59%
Handicap -1.5
12%
8%
17%
Handicap -2.5
8%
8%
9%
Trên 6.5
52%
62%
42%
Trên 7.5
44%
54%
34%
Trên 8.5
32%
54%
9%
Trên 9.5
28%
47%
9%
Trên 10.5
24%
39%
9%
Trên 11.5
12%
16%
9%
Trên 12.5
12%
16%
9%
Trên 13.5
4%
8%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.64
2.69
2.58
Đội phạt góc trung bình 1H
0.88
0.92
0.83
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.76
1.77
1.75
Chiến thắng 1H
16%
16%
17%
Handicap +2.5
84%
85%
84%
Handicap +1.5
72%
77%
67%
Handicap -1.5
4%
8%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
24%
24%
25%
Trên 5.5
8%
8%
9%
Trên 6.5
8%
8%
9%
Đội phạt góc trên 2.5
8%
8%
9%
Đội phạt góc trên 3.5
4%
8%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
32%
31%
34%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
24%
17%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.20
4.23
2.08
Đội phạt góc trung bình 2H
1.60
2.08
1.08
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.60
2.15
1.00
Chiến thắng 2H
16%
16%
17%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
80%
77%
84%
Handicap -1.5
8%
8%
9%
Handicap -2.5
8%
8%
9%
Trên 4.5
36%
54%
17%
Trên 5.5
32%
54%
9%
Trên 6.5
24%
47%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
36%
54%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
24%
9%
Phạt góc chống lại trên 2.5
36%
54%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
16%
31%
0%

Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Hamburger SV (Nữ) có trung bình 3.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Linberg C. MD
    6
  • 2 Hillebrand S. MD
    5
  • 3 Bohler A. DF
    3
  • 4 Brunnthaler M. FW
    2
  • 5 Wrede L. FW
    2
  • 6 Stoldt S. MD
    1
  • 7 Meyer C. FW
    1
  • 8 Buchele M. MD
    1
  • 9 Bartz P. MD
    1
  • 10 Wrede J. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
HSV HSV
Đội thống kê
KOE KOE
Xếp hạng
13
0.96
Ghi bàn / trận
1.38
11
4
2.04
Thua / trận đấu
1.42
10
12
3.00
Trận bàn thắng trung bình
2.81
15
9
60%
CDG
58%
11
7
5.84
Trận phạt góc trung bình
5.15
13
10
2.48
Đội phạt góc trung bình
2.81
9
1
2.72
Trận thẻ trung bình
2.42
4
6
1.04
Đội thẻ trung bình
0.92
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

HSV Hamburger SV (Nữ)
Hillebrand S. 4
Linberg C. 4
Wrede L. 2
KOE 1 FC Cologne (Nữ)
Jessen S. 7
Andrade L. 4
Bremer P. 3

Hamburger SV (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 26 24 2 0 90:9 81 74
2 26 18 4 4 72:38 34 58
3 26 16 3 7 65:43 22 51
4 26 14 4 8 48:30 18 46
5 26 15 1 10 46:36 10 46
6 26 12 7 7 42:36 6 43
7 26 11 4 11 36:37 -1 37
8 26 10 4 12 44:46 -2 34
9 26 8 6 12 42:51 -9 30
10 26 7 7 12 39:48 -9 28
11 26 6 4 16 33:61 -28 22
12 26 4 6 16 26:57 -31 18
13 26 3 7 16 22:63 -41 16
14 26 2 5 19 22:72 -50 11
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • Relegation

Hamburger SV (Nữ) Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đức 29 - - - - - -
Đức 26 - - - - - -
Đức 26 176 - - - - - -
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Hamburger SV (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Hamburger SV (Nữ)
  • Viết tắt:
    HSV
  • Giám đốc:
    Cardoso, Rodolfo Esteban
  • Sân vận động:
    Wolfgang-Meyer-Sportanlage
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close