Hamburger SV (Nữ)
Đức
Hamburger SV (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hamburger SV (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Hamburger SV (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.04 bàn mỗi trận
Hamburger SV (Nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hamburger SV (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hamburger SV (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Hamburger SV (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
Hamburger SV (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hamburger SV (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Hamburger SV (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.04 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Hamburger SV (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Hamburger SV (Nữ) có trung bình 3.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hamburger SV (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 24 | 2 | 0 | 90:9 | 81 | 74 | |
| 2 | 26 | 18 | 4 | 4 | 72:38 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 65:43 | 22 | 51 | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 48:30 | 18 | 46 | |
| 5 | 26 | 15 | 1 | 10 | 46:36 | 10 | 46 | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | 6 | 43 | |
| 7 | 26 | 11 | 4 | 11 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 8 | 6 | 12 | 42:51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 6 | 4 | 16 | 33:61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 4 | 6 | 16 | 26:57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 3 | 7 | 16 | 22:63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 22:72 | -50 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
Hamburger SV (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | - | - | - | - | - | - | ||
|
28
Sieger L.
|
|
26 | - | - | - | - | - | - | |
|
25
Paulick L.
|
|
26 | 176 | - | - | - | - | - | - |