Fushe Kosova
Kosovo
Fushe Kosova Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fushe Kosova ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Fushe Kosova là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Fushe Kosova để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Fushe Kosova đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fushe Kosova đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Fushe Kosova tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Fushe Kosova tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Fushe Kosova đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fushe Kosova ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Fushe Kosova ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Fushe Kosova ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Fushe Kosova ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fushe Kosova thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Fushe Kosova thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Fushe Kosova có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Fushe Kosova thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Fushe Kosova có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Fushe Kosova thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Fushe Kosova thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Fushe Kosova thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Fushe Kosova có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fushe Kosova Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 3 | 1 | 62:14 | 48 | 69 | |
| 2 | 26 | 20 | 4 | 2 | 54:15 | 39 | 64 | |
| 3 | 26 | 15 | 3 | 8 | 47:29 | 18 | 48 | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | 38:38 | 0 | 34 | |
| 5 | 26 | 8 | 10 | 8 | 28:29 | -1 | 34 | |
| 6 | 26 | 8 | 6 | 12 | 26:37 | -11 | 30 | |
| 7 | 26 | 7 | 5 | 14 | 22:39 | -17 | 26 | |
| 8 | 26 | 8 | 1 | 17 | 31:48 | -17 | 25 | |
| 9 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22:47 | -25 | 22 | |
| 10 | 26 | 2 | 7 | 17 | 15:49 | -34 | 13 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation