AC Bellinzona
Thụy Sĩ
AC Bellinzona Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AC Bellinzona ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
AC Bellinzona là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona không ghi được bàn trong 48% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
AC Bellinzona để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona để thủng lưới trung bình 2.14 bàn mỗi trận
AC Bellinzona đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Bellinzona đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona tổng số bàn thắng mỗi trận 3.25 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với AC Bellinzona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với AC Bellinzona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
AC Bellinzona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AC Bellinzona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
AC Bellinzona ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AC Bellinzona thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 5.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona có trung bình 2.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
AC Bellinzona thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 7.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 3.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vogt W. MD14
-
2 Rossier E. FW7
-
3 Sadiku A. FW6
-
4 Rey A. MD4
-
5 Ayala D. MD4
-
6 Goncalves M. DF3
-
7 Mayorga Oviedo J. FW3
-
8 Trapero Beloso A. DF3
-
9 Jaiteh M. FW2
-
10 Lymann F. MD2
-
11 Bomo J. MD2
-
12 Sorensen A. DF1
-
13 Lopez B. DF1
-
14 Moulin P. MD1
-
15 Mosquera Campana J. MD1
-
16 Rizvanovic M. DF1
-
17 Domingo Lopez Perez A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
AC Bellinzona Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 75:41 | 34 | 81 | |
| 2 | 36 | 25 | 5 | 6 | 77:47 | 30 | 80 | |
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | 75:48 | 27 | 67 | |
| 4 | 36 | 14 | 8 | 14 | 59:51 | 8 | 50 | |
| 5 | 36 | 14 | 7 | 15 | 55:56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 14 | 2 | 20 | 52:62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 10 | 10 | 16 | 46:54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 10 | 10 | 16 | 39:55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 5 | 13 | 18 | 33:60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | 40:77 | -37 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
AC Bellinzona Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
58
Osigwe S.
|
|
32 | - | - | - | - | - | - | |
| |
22 | - | - | - | - | - | - | ||
|
22
Trochen E.
|
|
18 | 182 | - | - | - | - | - | - |